prehension

/pri'henʃn/
Học thuật
Thân thiện
prehension

The toddler's prehension of the large, soft ball was surprisingly strong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cầm, sự nắm giữ: Hành động dùng tay (hoặc các bộ phận như xúc tu) để giữ chặt một vật đó.
    • Sự hiểu, sự lĩnh hội: Khả năng nắm bắt hiểu được một ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prehension of the tool requires fine motor skills. (Việc cầm nắm công cụ đòi hỏi các kỹ năng vận động tinh.)
    • His prehension of the complex theory was impressive. (Sự hiểu biết của anh ấy về lý thuyết phức tạp thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The robot's gripper allows for secure prehension of objects. (Bộ kẹp của robot cho phép việc nắm giữ vật thể một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học triết học: "Prehension" có thể được dùng để chỉ quá trình nhận thức, trong đó một thực thể nắm bắt hoặc tiếp nhận dữ liệu từ môi trường hoặc từ các thực thể khác.
    • The philosopher discussed the mind's prehension of external reality. (Nhà triết học thảo luận về việc tâm trí nắm bắt thực tại bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehensile (tính từ): khả năng cầm nắm.
    • Monkeys have prehensile tails. (Khỉ đuôi khả năng cầm nắm.)
  • Apprehension (danh từ): Sự hiểu biết, sự nắm bắt ý tưởng; cũng có thể có nghĩa sự lo sợ.
  • Comprehension (danh từ): Sự hiểu thấu đáo, sự lĩnh hội trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "sự cầm nắm": Grasp, grip, hold, seizure.
  • Cho nghĩa "sự hiểu": Understanding, apprehension, grasp, perception.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prehension".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prehension".

prehension

The toddler's prehension of the large, soft ball was surprisingly strong.

danh từ
  1. sự cầm, sự nắm
  2. sự hiểu