grasping
/'grɑ:spiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham lam, keo kiệt, hám lợi: Chỉ tính cách của người luôn muốn có nhiều tiền bạc, của cải một cách quá mức và không sẵn lòng chia sẻ hoặc chi tiêu.
- Nắm chặt, giữ chặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả hành động nắm giữ một cách chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a grasping landlord who raised the rent every chance he got. (Ông ta là một chủ nhà tham lam luôn tăng tiền thuê nhà bất cứ khi nào có cơ hội.)
- Her grasping attitude made it difficult for her to keep friends. (Thái độ hám lợi của cô ấy khiến cô khó giữ được bạn bè.)
- The child's grasping hand held onto the toy tightly. (Bàn tay nắm chặt của đứa trẻ giữ lấy món đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grasping nature/instinct": Bản chất/ bản năng tham lam.
- The film criticizes the grasping nature of unchecked capitalism. (Bộ phim chỉ trích bản chất tham lam của chủ nghĩa tư bản không được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Grasp (động từ): Nắm chặt, hiểu được.
- He could not grasp the complex concept. (Anh ấy không thể nắm bắt/ hiểu được khái niệm phức tạp.)
- Grasp (danh từ): Cái nắm tay, sự hiểu biết, tầm với.
- The solution is within our grasp. (Giải pháp nằm trong tầm tay của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Avaricious: Tham lam (trang trọng hơn).
- Greedy: Tham lam.
- Covetous: Thèm muốn, ham muốn của người khác.
- Acquisitive: Có tính chất thu vén, tích lũy.
- Stingy: Keo kiệt, bủn xỉn.
Từ trái nghĩa
- Generous: Hào phóng, rộng lượng.
- Altruistic: Vị tha.
- Liberal: Phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
- Grasping at straws: (Nghĩa bóng) Cố gắng một cách vô vọng, bám víu vào hy vọng mong manh.
- He had no evidence for his theory; he was just grasping at straws. (Anh ta không có bằng chứng cho giả thuyết của mình; anh ta chỉ đang cố gắng một cách vô vọng.)
tính từ
- nắm chặt, giữ chặt
- tham lam, keo cú