selenate

/'selinit/
Học thuật
Thân thiện
selenate

A chemist carefully adds selenate to a clear solution in a laboratory beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Selenat: Một muối hoặc este của axit selenic (H₂SeO₄), chứa ion SeO₄²⁻. Đây một hợp chất hóa học của nguyên tố selen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium selenate is sometimes used in small quantities as a dietary supplement for livestock. (Natri selenat đôi khi được sử dụng với một lượng nhỏ như một chất bổ sung dinh dưỡng cho gia súc.)
    • The contamination in the water was found to be due to high levels of selenate. (Sự ô nhiễm trong nước được phát hiện do hàm lượng selenat cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "selenate" có thể được đề cập khi phân tích các anion trong dung dịch nước.

    • The test confirmed the presence of selenate in the soil sample. (Thử nghiệm xác nhận sự có mặt của selenat trong mẫu đất.)
  • Trong bối cảnh môi trường: Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ô nhiễm hoặc độc chất học.

    • The study focused on the mobility of selenate in groundwater. (Nghiên cứu tập trung vào tính di động của selenat trong nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Selenite (danh từ): Selenit, một muối hoặc este của axit selenơ (H₂SeO₃), chứa ion SeO₃²⁻. Đây một dạng oxy hóa khác của selen.
  • Selenic acid (danh từ): Axit selenic (H₂SeO₄), axit từ đó selenat được tạo thành.
  • Selenium (danh từ): Selen, nguyên tố hóa học (ký hiệu Se) cơ sở để tạo ra các hợp chất selenat.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả a selenium oxyanion salt (một muối chứa anion oxy của selen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một thuật ngữ kỹ thuật.
selenate

A chemist carefully adds selenate to a clear solution in a laboratory beaker.

danh từ
  1. (hoá học) Selenat

Từ gần giống