selenite

/'selinait/
Học thuật
Thân thiện
selenite

A small, clear selenite crystal rests on a geologist's open field notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Khoáng vật học) Selenit: Một khoáng vật mềm, trong suốt hoặc mờ, một dạng tinh thể của thạch cao (canxi sunfat ngậm nước). thường dạng tấm, sợi hoặc khối.
    • (Hóa học) Muối của axit selenơ: Một hợp chất hóa học chứa ion selenit (SeO₃²⁻).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoáng vật học):

    • The cave walls were lined with beautiful, transparent selenite crystals. (Những bức tường hang được phủ bởi các tinh thể selenit trong suốt tuyệt đẹp.)
    • Selenite is often used for carvings and ornamental objects because it can be easily cut. (Selenit thường được dùng để chạm khắc làm đồ trang trí có thể dễ dàng cắt gọt.)
  • Danh từ (Hóa học):

    • Sodium selenite is sometimes added to animal feed as a dietary supplement. (Natri selenit đôi khi được thêm vào thức ăn chăn nuôi như một chất bổ sung dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selenite lamp": Đèn làm từ tinh thể selenit, thường được sử dụng trong trang trí hoặc với mục đích tâm linh ánh sáng dịu nhẹ phát ra.
    • The soft glow from the selenite lamp created a calming atmosphere in the room. (Ánh sáng dịu từ chiếc đèn selenit tạo ra một bầu không khí thư giãn trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Selenitic (tính từ): tính chất hoặc chứa selenit.
    • The soil had a selenitic composition. (Đất thành phần selenitic.)
  • Selenate (danh từ): Muối của axit selenic (SeO₄²⁻), một hợp chất hóa học khác của selen.
  • Gypsum (danh từ): Thạch cao, khoáng vật mẹ selenit một dạng tinh thể trong suốt.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong khoáng vật học) Satin spar: Một dạng thạch cao sợi, thường được gọi là selenit sợi.
  • (Trong hóa học) Selenite ion: Ion selenit (SeO₃²⁻).
Lưu ý
  • Từ "selenite" trong ngữ cảnh khoáng vật học không liên quan đến nghĩa "người trên mặt trăng". Nghĩa đó thường thuộc về từ "Selenite" (viết hoa) trong văn học viễn tưởng, bắt nguồn từ "Selene", nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp. Trong giải thích từ vựng khoa học thông thường, nghĩa này rất hiếm khi được sử dụng.
selenite

A small, clear selenite crystal rests on a geologist's open field notebook.

danh từ
  1. (khoáng chất) Selenit
  2. (Selenite) người trên mặt trăng

Từ gần giống