selenide
/'selinaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Selenua: Một hợp chất hóa học trong đó selen (Se) kết hợp với một nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố khác, thường có hóa trị -2. Đây là muối hoặc dẫn xuất của axit selenhydric (H₂Se).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hydrogen selenide is a toxic gas with an unpleasant odor. (Hydro selenua là một loại khí độc có mùi khó chịu.)
- Cadmium selenide is used in the production of some semiconductors and solar cells. (Cadmi selenua được sử dụng trong sản xuất một số chất bán dẫn và pin mặt trời.)
- The mineral contains iron selenide. (Khoáng vật này chứa sắt selenua.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học vô cơ: Dùng để phân loại các hợp chất ion hoặc cộng hóa trị giữa selen và một nguyên tố ít điện âm hơn (thường là kim loại).
- The synthesis of metal selenides is a key area of research in materials science. (Việc tổng hợp các selenua kim loại là một lĩnh vực nghiên cứu then chốt trong khoa học vật liệu.)
Trong khoa học vật liệu: Chỉ các hợp chất có ứng dụng trong công nghệ do tính chất bán dẫn hoặc quang học đặc biệt.
- Thin films of zinc selenide are important for infrared optics. (Các màng mỏng kẽm selenua rất quan trọng cho quang học hồng ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Selenate (n): Selenat, muối của axit selenic (H₂SeO₄).
- Selenite (n): Selenit, muối của axit selenơ (H₂SeO₃).
- Selenium (n): Selen, nguyên tố hóa học (ký hiệu Se).
Từ đồng nghĩa
- Selenua: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh hóa học.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và công nghiệp. Nó không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.
danh từ
- (hoá học) Selenua