self-abasement

/'selfə'beismənt/
Học thuật
Thân thiện
self-abasement

A person kneels in a posture of self-abasement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự hạ mình, sự tự hạ thấp bản thân: Hành động cố ý hạ thấp phẩm giá, địa vị hoặc giá trị của chính mình. Đây thường một hành vi tự nguyện, có thể xuất phát từ cảm giác tội lỗi, sự sùng đạo, hoặc mong muốn chuộc lỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant self-abasement in front of his boss made his colleagues uncomfortable. (Việc anh ấy liên tục tự hạ mình trước mặt sếp khiến các đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.)
    • Some religious practices involve acts of self-abasement to show humility before God. (Một số thực hành tôn giáo bao gồm những hành động tự hạ mình để thể hiện sự khiêm nhường trước Chúa.)
    • Her apology was sincere but bordered on self-abasement. (Lời xin lỗi của ấy chân thành nhưng gần nhưsự tự hạ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in self-abasement": tham gia vào hành vi tự hạ mình.

    • After the scandal, the politician engaged in public self-abasement to regain trust. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã thực hiện hành vi tự hạ mình trước công chúng để giành lại lòng tin.)
  • "a gesture of self-abasement": một cử chỉ tự hạ mình.

    • Bowing so low was seen as a gesture of self-abasement. (Việc cúi chào thấp như vậy được xem một cử chỉ tự hạ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abase (động từ): hạ thấp, làm nhục (ai/điều đó).

    • He would not abase himself by begging. (Anh ta sẽ không tự hạ mình bằng cách đi ăn xin.)
  • Self-abasing (tính từ): tính chất tự hạ mình.

    • She wrote a self-abasing letter to the committee. ( ấy đã viết một bức thư tính chất tự hạ mình gửi ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-humiliation: sự tự làm nhục bản thân.
  • Mortification (trong ngữ cảnh tôn giáo/tinh thần): sự hãm mình, sự chế ngự dục vọng.
  • Self-degradation: sự tự hạ thấp nhân phẩm.
Từ trái nghĩa
  • Self-assertion: sự khẳng định bản thân.
  • Self-respect: lòng tự trọng.
  • Pride: sự kiêu hãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "self-abasement" đây danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "abase" kết hợp với đại từ phản thân.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "self-abasement". Hành vi này có thể được mô tả gián tiếp trong các thành ngữ về sự khiêm nhường quá mức hoặc hạ mình.)

self-abasement

A person kneels in a posture of self-abasement.

danh từ
  1. sự tự hạ mình

Từ đồng nghĩa