self-coloured
/'self'kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một màu, đồng màu, cùng màu: Chỉ một vật thể có toàn bộ bề mặt chỉ mang một màu duy nhất, không có hoa văn, sọc, hay sự pha trộn với màu khác.
- Có màu tự nhiên: Chỉ màu sắc vốn có, nguyên bản của vật liệu hoặc sợi vải, không phải do nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She prefers self-coloured fabrics for making elegant dresses. (Cô ấy thích các loại vải đồng màu để may những chiếc váy thanh lịch.)
- The walls were painted in a self-coloured beige. (Các bức tường được sơn một màu be đồng nhất.)
- This is the self-coloured wool, not dyed. (Đây là len có màu tự nhiên, không nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành dệt may và thời trang: Thuật ngữ "self-coloured" thường được dùng để mô tả vải vóc, quần áo hoặc phụ kiện có màu sắc thuần nhất, tạo cảm giác đơn giản và tinh tế.
- A self-coloured tie is a versatile accessory. (Một chiếc cà vạt đồng màu là một phụ kiện linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-colored (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "self-coloured".
- Solid-coloured (adj): Có màu đồng nhất, thuần một màu (nghĩa tương tự).
- Plain (adj): Trơn, không có hoa văn (có thể ám chỉ màu sắc đồng nhất).
Từ đồng nghĩa
- Solid-coloured: Có màu đồng nhất.
- Unpatterned: Không có hoa văn.
- Monochromatic: Đơn sắc.
Từ trái nghĩa
- Multicoloured: Nhiều màu.
- Patterned: Có hoa văn.
- Variegated: Loang lổ, có nhiều màu sắc hoặc sắc thái khác nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật liệu, bề mặt (như vải, sơn, giấy).
- Trong tiếng Anh-Anh thường viết là "self-coloured", trong khi tiếng Anh-Mỹ thường viết là "self-colored".
tính từ
- một màu, đồng màu, cùng màu
- có màu tự động
- có màu tự nhiên