self-consciousness

/'s'self'kɔnʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
self-consciousness

A teenager feels self-consciousness while giving a presentation in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ý thức về bản thân, sự tự ý thức: Trạng thái nhận thức rõ ràng về bản thân mình, về những suy nghĩ, cảm xúc, hành động sự tồn tại của chính mình.
    • Sự ngượng ngùng, sự e thẹn, sự lúng túng: Cảm giác bối rối, thiếu tự nhiên hoặc lo lắng nghĩ rằng người khác đang chú ý đánh giá mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His self-consciousness about his accent made him speak very quietly. (Sự ngượng ngùng của anh ấy về giọng nói khiến anh ấy nói rất nhỏ.)
    • Meditation can lead to a deeper self-consciousness, helping you understand your own thoughts. (Thiền định có thể dẫn đến một sự tự ý thức sâu sắc hơn, giúp bạn hiểu những suy nghĩ của chính mình.)
    • A moment of self-consciousness overcame her when she realized everyone was looking. (Một khoảnh khắc e thẹn ập đến với ấy khi nhận ra mọi người đang nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm lý học: "Self-consciousness" thường được dùng để chỉ khả năng đặc trưng của con người trong việc phản , nhận thức về chính ý thức của mình vị trí của bản thân trong mối quan hệ với người khác.
    • The philosopher discussed the development of self-consciousness in infants. (Nhà triết học thảo luận về sự phát triển của ý thức về bản thântrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-conscious (tính từ): ngượng ngùng, e thẹn; ý thức về bản thân.
    • He felt self-conscious in his new suit. (Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng trong bộ vest mới.)
  • Self-awareness (danh từ): sự tự nhận thức. Thường nhấn mạnh đến việc hiểu biết về tính cách, cảm xúc, động cơ của bản thân, có thể không bao hàm yếu tố ngượng ngùng.
  • Self-consciousness (trong triết học) có thể được dịch "ý thức về bản ngã".
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassment: sự bối rối, sự ngượng ngùng.
  • Shyness: sự nhút nhát, sự e thẹn.
  • Awareness of self: sự nhận thức về bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Unselfconsciousness: sự vô tư, sự không tự ý thức (hành động một cách tự nhiên, không lo lắng về ấn tượng của người khác).
  • Confidence: sự tự tin.
  • Poise: sự bình tĩnh, sự tự chủ.
Thành ngữ liên quan
  • To be afflicted with self-consciousness: bị ám ảnh bởi sự ngượng ngùng.
    • As a teenager, she was afflicted with self-consciousness. (Khi còn thiếu niên, ấy bị ám ảnh bởi sự ngượng ngùng.)
self-consciousness

A teenager feels self-consciousness while giving a presentation in front of the class.

danh từ
  1. (triết học) sự biết mình, sự ý thức về bản thân mình, sự ý thức về bản ngã
  2. sự ngượng ngùng, sự e thẹn, sự lúng túng (trước những người khác)

Từ đồng nghĩa