uncomfortableness
/ʌn'kʌmfətəblnis/
Học thuậtThân thiện
A student feels a wave of uncomfortableness when he gives the wrong answer in class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái không thoải mái, sự khó chịu: Trạng thái cảm thấy không dễ chịu, không thư giãn về thể chất hoặc tinh thần.
- Sự bối rối, sự ngượng ngùng: Cảm giác lúng túng hoặc lo lắng, đặc biệt trong các tình huống xã hội khi cảm thấy bị người khác để ý hoặc đánh giá.
- Tính chất gây bất tiện: Đặc điểm của một tình huống hoặc điều kiện gây ra sự bất tiện, phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uncomfortableness of the hard chair made it difficult to concentrate. (Sự không thoải mái của chiếc ghế cứng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
- She felt a deep uncomfortableness during the awkward silence. (Cô ấy cảm thấy một sự ngượng ngùng sâu sắc trong khoảng lặng khó xử.)
- The main problem was the general uncomfortableness of the travel arrangements. (Vấn đề chính là tính chất bất tiện nói chung của các sắp xếp du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of uncomfortableness": Một cảm giác khó chịu, bất an.
- His criticism created a palpable sense of uncomfortableness in the room. (Lời chỉ trích của anh ta tạo ra một cảm giác khó chịu rõ rệt trong phòng.)
"Physical vs. emotional uncomfortableness": Phân biệt giữa sự khó chịu về thể chất và tinh thần.
- The physical uncomfortableness from the injury was minor compared to the emotional uncomfortableness of the situation. (Sự khó chịu về thể chất từ vết thương là nhỏ so với sự khó chịu về mặt cảm xúc của tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
Uncomfortable (adj): không thoải mái, khó chịu.
- He felt uncomfortable in the formal suit. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong bộ vest trang trọng.)
Discomfort (n): sự khó chịu, sự bất an (thường dùng phổ biến hơn "uncomfortableness").
- The patient reported some discomfort after the procedure. (Bệnh nhân báo cáo một chút khó chịu sau thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Discomfort: Sự khó chịu, sự bất tiện.
- Uneasiness: Sự bồn chồn, sự lo lắng khó chịu.
- Awkwardness: Sự vụng về, sự lúng túng, ngượng ngùng.
Từ trái nghĩa
- Comfort: Sự thoải mái, sự dễ chịu.
- Ease: Sự thoải mái, sự thanh thản.
- Relaxation: Sự thư giãn.
Lưu ý sử dụng
- "Uncomfortableness" là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với "discomfort".
- Từ này thường mô tả một trạng thái tổng quát, có thể bao hàm cả yếu tố thể chất lẫn tinh thần.
A student feels a wave of uncomfortableness when he gives the wrong answer in class.
danh từ
- tính chất bất tiện
- tính chất không thoải mái; tính chất bực bội khó chịu
- tính chất lo lắng