uneasiness

/ʌn'i:zinis/
Học thuật
Thân thiện
uneasiness

A child feels uneasiness before the first day of school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác không thoải mái, bứt rứt, khó chịu: Trạng thái tinh thần hoặc thể chất khiến một người cảm thấy không dễ chịu, không yên ổn.
    • Sự lo lắng, băn khoăn, không yên tâm: Cảm giác lo âu, bồn chồn về một điều đó có thể xảy ra hoặc không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A feeling of uneasiness came over her as she entered the dark room. (Một cảm giác bất an ập đến với khi bước vào căn phòng tối.)
    • He tried to hide his uneasiness about the upcoming exam. (Anh ấy cố che giấu sự lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
    • The long silence in the meeting created a sense of uneasiness among the participants. (Sự im lặng kéo dài trong cuộc họp tạo ra cảm giác khó chịu giữa những người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A deep-seated uneasiness": Một nỗi bất an, lo lắng sâu sắc ăn sâu vào tiềm thức.

    • He felt a deep-seated uneasiness about the future of the company. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bất an sâu sắc về tương lai của công ty.)
  • "To voice one's uneasiness": Bày tỏ sự lo ngại, băn khoăn của mình.

    • Several citizens voiced their uneasiness about the new policy at the town hall. (Nhiều công dân đã bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới tại tòa thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneasy (tính từ): Không thoải mái, lo lắng, bồn chồn.
    • She had an uneasy feeling that she was being watched. ( ấy một cảm giác bồn chồn rằng mình đang bị theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: Sự lo âu, lo lắng (thường mạnh hơn có thể một trạng thái bệnh ).
  • Discomfort: Sự khó chịu, bất tiện (có thể về thể chất hoặc tinh thần).
  • Apprehension: Sự lo sợ, e ngại về điều sắp xảy ra.
  • Restlessness: Sự bồn chồn, không yên (thể hiện qua hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "uneasiness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "uneasy".)

Thành ngữ liên quan
  • To be ill at ease: Cảm thấy không thoải mái, lúng túng trong một tình huống xã hội.

    • He was ill at ease at the formal dinner party. (Anh ấy cảm thấy lúng túng trong bữa tiệc tối trang trọng.)
  • A sense of unease: Một cảm giác bất an, lo lắng (cách diễn đạt phổ biến với nghĩa tương tự "uneasiness").

    • There was a growing sense of unease in the community after the incident. ( một cảm giác bất an ngày càng tăng trong cộng đồng sau sự việc.)
uneasiness

A child feels uneasiness before the first day of school.

danh từ
  1. trạng thái không thoải mái, trạng thái bực bội, trạng thái bứt rứt, trạng thái khó chịu
  2. trạng thái lo lắng, trạng thái băn khoăn, trạng thái không yên tâm
    • to feel some uneasiness
      cảm thấy lo lắng
    • you have nos cause of uneasiness
      không phải lo ngại cả