self-constituted
/'self'kɔnstitju:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ban quyền, tự cho quyền: Chỉ việc một người hoặc một nhóm tự mình đặt ra quyền lực, vị trí hoặc chức năng mà không có sự ủy quyền, bổ nhiệm chính thức từ một cơ quan hay cá nhân có thẩm quyền bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The self-constituted committee had no legal authority. (Ủy ban tự ban quyền đó không có thẩm quyền pháp lý.)
- He acted as a self-constituted judge in the dispute. (Anh ta hành động như một quan tòa tự cho quyền trong vụ tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-constituted authority": thẩm quyền tự phong.
- The villagers did not recognize the self-constituted authority of the warlord. (Dân làng không công nhận thẩm quyền tự phong của tên trùm quân phiệt.)
"self-constituted leader": người lãnh đạo tự xưng.
- The group followed a self-constituted leader who emerged during the crisis. (Nhóm này đi theo một người lãnh đạo tự xưng đã xuất hiện trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-appointed (adj): tự bổ nhiệm, tự phong (nghĩa rất gần và thường dùng thay thế).
- A self-appointed guardian of public morals. (Một người bảo vệ đạo đức công cộng tự phong.)
Từ đồng nghĩa
- Self-appointed: tự bổ nhiệm.
- Unauthorized: không được ủy quyền.
- Self-proclaimed: tự xưng, tự tuyên bố.
Từ trái nghĩa
- Officially appointed: được bổ nhiệm chính thức.
- Authorized: được ủy quyền.
- Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
tính từ
- tự ban quyền, tự cho quyền