self-evident
/'self'evidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ một sự thật hoặc tuyên bố rõ ràng đến mức không cần phải chứng minh hay giải thích thêm. Nó được hiểu ngay lập tức và được chấp nhận là đúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is self-evident that all humans need water to survive. (Việc mọi con người cần nước để tồn tại là điều hiển nhiên.)
- The statement "a triangle has three sides" is self-evident. (Tuyên bố "một hình tam giác có ba cạnh" là hiển nhiên.)
- We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal. (Chúng tôi coi những chân lý này là hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-evident truth": chân lý hiển nhiên, một sự thật không thể chối cãi và không cần chứng minh.
- The right to life is considered a self-evident truth in many philosophies. (Quyền được sống được coi là một chân lý hiển nhiên trong nhiều triết lý.)
"become self-evident": trở nên hiển nhiên, rõ ràng.
- After examining the data, the solution became self-evident. (Sau khi xem xét dữ liệu, giải pháp đã trở nên hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-evidence (danh từ): tính chất hiển nhiên, sự rõ ràng không cần chứng minh.
- The self-evidence of the principle made it easy to accept. (Tính hiển nhiên của nguyên tắc khiến nó dễ dàng được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Obvious: rõ ràng, hiển nhiên.
- Axiomatic: mang tính chất chân lý, hiển nhiên (thường dùng trong toán học hoặc logic).
- Manifest: rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Debatable: có thể tranh luận, gây tranh cãi.
- Questionable: đáng nghi ngờ, không rõ ràng.
- Unclear: không rõ ràng, mơ hồ.
tính từ
- tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên