self-evident

/'self'evidənt/
Học thuật
Thân thiện
self-evident

We hold these truths to be self-evident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ một sự thật hoặc tuyên bố rõ ràng đến mức không cần phải chứng minh hay giải thích thêm. được hiểu ngay lập tức được chấp nhận đúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is self-evident that all humans need water to survive. (Việc mọi con người cần nước để tồn tại điều hiển nhiên.)
    • The statement "a triangle has three sides" is self-evident. (Tuyên bố "một hình tam giác ba cạnh" hiển nhiên.)
    • We hold these truths to be self-evident, that all men are created equal. (Chúng tôi coi những chân lý này hiển nhiên, rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-evident truth": chân lý hiển nhiên, một sự thật không thể chối cãi không cần chứng minh.

    • The right to life is considered a self-evident truth in many philosophies. (Quyền được sống được coi một chân lý hiển nhiên trong nhiều triết .)
  • "become self-evident": trở nên hiển nhiên, rõ ràng.

    • After examining the data, the solution became self-evident. (Sau khi xem xét dữ liệu, giải pháp đã trở nên hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-evidence (danh từ): tính chất hiển nhiên, sự rõ ràng không cần chứng minh.
    • The self-evidence of the principle made it easy to accept. (Tính hiển nhiên của nguyên tắc khiến dễ dàng được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Obvious: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Axiomatic: mang tính chất chân lý, hiển nhiên (thường dùng trong toán học hoặc logic).
  • Manifest: rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Debatable: có thể tranh luận, gây tranh cãi.
  • Questionable: đáng nghi ngờ, không rõ ràng.
  • Unclear: không rõ ràng, mơ hồ.
self-evident

We hold these truths to be self-evident.

tính từ
  1. tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự