self-imposed
/'selfim'pouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự áp đặt, tự đặt ra (cho chính mình): Mô tả một quy tắc, giới hạn, nhiệm vụ hoặc tình huống nào đó do chính cá nhân tự nguyện thiết lập hoặc chấp nhận chịu đựng, chứ không phải do người khác hay hoàn cảnh bên ngoài bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She follows a self-imposed rule of no social media after 8 PM. (Cô ấy tuân theo một quy tắc tự đặt ra là không dùng mạng xã hội sau 8 giờ tối.)
- He lived in self-imposed exile for many years. (Ông ấy đã sống trong cảnh lưu vong tự nguyện trong nhiều năm.)
- The writer works under a self-imposed deadline to stay productive. (Nhà văn làm việc dưới một hạn chót tự áp đặt để giữ năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-imposed limitation/restriction": giới hạn/hạn chế tự áp đặt.
- Breaking free from self-imposed limitations is key to personal growth. (Thoát khỏi những giới hạn tự áp đặt là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.)
"self-imposed isolation": sự cô lập tự nguyện.
- During his research, the scientist entered a period of self-imposed isolation. (Trong quá trình nghiên cứu, nhà khoa học đã bước vào một giai đoạn cô lập tự nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Self-inflicted (adj): tự gây ra cho bản thân (thường chỉ tổn thương, vết thương).
- A self-inflicted wound. (Một vết thương tự gây ra.)
Voluntary (adj): tình nguyện, tự nguyện (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là "áp đặt").
- Disciplined (adj): có kỷ luật (có thể là kết quả của việc tự áp đặt).
Từ đồng nghĩa
- Self-decreed: tự ban hành (luật lệ).
- Voluntarily assumed: tự nguyện đảm nhận/chấp nhận.
- Self-prescribed: tự quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "self-imposed" vì đây là tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-imposed".)
tính từ
- tự đặt cho mình
- self-imposed disciplinekỷ luật tự giác