self-indulgent

/'selfin'dʌldʤənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bê tha, đam mê lạc thú: Chỉ thói quen hoặc hành vi chiều theo mọi ham muốn, sở thích cá nhân một cách thái quá, thường bất chấp hậu quả hoặc sự phù hợp.
    • Tự nuông chiều bản thân: Miêu tả việc cho phép bản thân hưởng thụ những điều dễ chịu, thoải mái một cách quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His self-indulgent lifestyle eventually led to health problems. (Lối sống bê tha của anh ta cuối cùng đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
    • She felt guilty after a self-indulgent day spent shopping and eating expensive food. ( ấy cảm thấy tội lỗi sau một ngày tự nuông chiều bản thân đi mua sắm ăn đồ ăn đắt tiền.)
    • The author's writing was criticized for being too self-indulgent and long-winded. (Văn phong của tác giả bị chỉ trích quá tự nuông chiều dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-indulgent attitude": thái độ nuông chiều bản thân.

    • His self-indulgent attitude prevents him from saving money. (Thái độ nuông chiều bản thân ngăn cản anh ta tiết kiệm tiền.)
  • "self-indulgent behavior": hành vi bê tha/tự nuông chiều.

    • The manager frowned upon self-indulgent behavior during work hours. (Người quản lý không tán thành hành vi tự nuông chiều trong giờ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-indulgence (danh từ): sự bê tha, sự tự nuông chiều bản thân.
    • A moment of self-indulgence won't hurt. (Một chút tự nuông chiều bản thân cũng không sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedonistic: theo chủ nghĩa khoái lạc.
  • Decadent: suy đồi, trụy lạc.
  • Sybaritic: xa hoa, hưởng lạc.
Từ trái nghĩa
  • Self-denying: tự chối bỏ (không chiều theo bản thân).
  • Abstemious: tiết chế, kiêng khem.
  • Austere: khắc khổ, nghiêm khắc với bản thân.
tính từ
  1. bê tha, đam mê lạc thú

Từ tương tự