indulgent
/in'dʌldʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nuông chiều, hay chiều theo: Thể hiện thái độ dễ dãi, thường xuyên đáp ứng những mong muốn, sở thích hoặc yêu cầu (đôi khi quá mức) của người khác, đặc biệt là của con cái hoặc người thân.
- Khoan dung, rộng lượng: Có thái độ tha thứ, dễ dãi và ít khi chỉ trích đối với lỗi lầm hoặc thiếu sót của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an indulgent mother who rarely says no to her children. (Cô ấy là một người mẹ hay nuông chiều, hiếm khi nói không với con cái.)
- The teacher was indulgent towards the student's late submission. (Giáo viên đã khoan dung với việc nộp bài muộn của học sinh.)
- He has an indulgent attitude towards his own bad habits. (Anh ta có thái độ dễ dãi với những thói quen xấu của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be indulgent towards/in something": tỏ ra khoan dung, dễ dãi đối với điều gì đó.
- The government was criticized for being too indulgent towards corporate tax evasion. (Chính phủ bị chỉ trích vì quá dễ dãi với hành vi trốn thuế của doanh nghiệp.)
"an indulgent smile/sigh": một nụ cười/tiếng thở dài thể hiện sự chiều chuộng hoặc tha thứ.
- She gave him an indulgent smile when he told his silly joke. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười chiều chuộng khi anh kể câu chuyện cười ngớ ngẩn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Indulge (động từ): chiều theo, đáp ứng, thỏa mãn (mong muốn).
- I will indulge myself with a piece of cake. (Tôi sẽ chiều chuộng bản thân với một miếng bánh.)
Indulgence (danh từ): sự nuông chiều; sự khoan dung; sự thỏa mãn (một sở thích).
- Chocolate is my one indulgence. (Sô-cô-la là niềm đam mê duy nhất tôi chiều chuộng bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Lenient: khoan hòa, dễ dãi (thường trong việc áp dụng quy tắc, hình phạt).
- Permissive: dễ dãi, cho phép tự do (thường về cách dạy dỗ).
- Tolerant: khoan dung, chịu đựng.
Từ trái nghĩa
- Strict: nghiêm khắc.
- Severe: khắc nghiệt.
- Austere: khắc khổ, nghiêm ngặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "indulgent".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indulgent".)
tính từ
- hay nuông chiều, hay chiều theo
- khoan dung
- to be indulgent towards someone's faultskhoan dung đối với lỗi lầm của ai