self-opinion
/'selfə'pinjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bảo thủ ý kiến của mình, sự cố chấp: Trạng thái hoặc thái độ của một người luôn cho rằng ý kiến, quan điểm của bản thân là đúng và từ chối lắng nghe, xem xét ý kiến của người khác.
- Sự cứng đầu cứng cổ: Tính cách khó thay đổi, không chịu tiếp thu, thường đi kèm với sự tự tin thái quá vào nhận định cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His self-opinion made it impossible to have a productive discussion. (Sự cố chấp của anh ta khiến một cuộc thảo luận hiệu quả là không thể.)
- She is known for her self-opinion and rarely accepts advice. (Cô ấy nổi tiếng vì sự bảo thủ và hiếm khi chấp nhận lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blinded by self-opinion": Bị che mắt bởi sự cố chấp của bản thân, không nhìn thấy sự thật hoặc quan điểm khác.
- The manager was blinded by self-opinion and failed to see the flaw in the plan. (Người quản lý bị che mắt bởi sự cố chấp và không nhìn ra sai sót trong kế hoạch.)
"To cling to one's self-opinion": Bám chặt lấy ý kiến của mình, không chịu buông bỏ.
- Despite all evidence, he clung to his self-opinion about the project's success. (Bất chấp mọi bằng chứng, anh ta vẫn bám chặt vào ý kiến cố chấp của mình về sự thành công của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Self-opinionated (tính từ): Có tính bảo thủ, cố chấp.
- He is a self-opinionated person who never listens. (Anh ta là một người cố chấp không bao giờ chịu lắng nghe.)
Opinionated (tính từ): Có ý kiến mạnh mẽ, cứng nhắc (có thể không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "self-opinionated").
- She is opinionated but open to debate. (Cô ấy có ý kiến mạnh mẽ nhưng cởi mở với tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: Sự ngoan cố, bướng bỉnh.
- Obstinacy: Tính cứng đầu, khó bảo.
- Dogmatism: Tính giáo điều, độc đoán.
Từ trái nghĩa
- Open-mindedness: Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Flexibility: Tính linh hoạt, dễ thay đổi.
- Receptiveness: Tính dễ tiếp thu.
danh từ
- sự bảo thủ ý kiến của mình, sự cố chấp, sự cứng đầu cứng cổ