self-opinionated

/'selfə'pinjəneitid/ Cách viết khác : (self-opinioned) /'selfə'pinjənd/
Học thuật
Thân thiện
self-opinionated

She is so self-opinionated that she never listens to anyone else's ideas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp: Chỉ một người luôn cho rằng ý kiến của bản thân đúng không sẵn sàng lắng nghe hay chấp nhận quan điểm của người khác.
    • Cứng đầu cứng cổ: Một cách diễn đạt khác nhấn mạnh tính không chịu thay đổi, bướng bỉnh trong suy nghĩ lập trường cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so self-opinionated that he never listens to advice from his colleagues. (Anh ta quá cố chấp đến mức không bao giờ nghe lời khuyên từ đồng nghiệp.)
    • Her self-opinionated attitude makes teamwork very difficult. (Thái độ bảo thủ của ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên rất khó khăn.)
    • Despite the clear evidence, he remained self-opinionated and refused to change his view. (Bất chấp bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn cứng đầu cứng cổ từ chối thay đổi quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-opinionated about something": tỏ ra cố chấp về một vấn đề cụ thể.
    • He is particularly self-opinionated about political issues. (Anh ta đặc biệt bảo thủ về các vấn đề chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-opinioned (adj): (cách viết khác) cùng nghĩa bảo thủ, cố chấp.
    • The self-opinioned manager dismissed all suggestions. (Người quản lý cố chấp đã bác bỏ mọi đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinate: ngoan cố, ương ngạnh.
  • Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Receptive: dễ tiếp thu, dễ lắng nghe.
self-opinionated

She is so self-opinionated that she never listens to anyone else's ideas.

tính từ
  1. bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp, cứng đầu cứng cổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự