self-regard

/'selfri'gɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
self-regard

A person with self-regard stands tall and speaks with confidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự trọng: Cảm giác về giá trị bản thân; sự tôn trọng đánh giá cao chính mình.
    • Sự vị kỷ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Sự quan tâm quá mức đến lợi ích cảm xúc của bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A healthy sense of self-regard is important for mental well-being. (Một ý thức lành mạnh về sự tự trọng rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)
    • His actions were motivated more by self-regard than by concern for others. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi sự vị kỷ nhiều hơn sự quan tâm đến người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lack of self-regard": Thiếu sự tự trọng.

    • Constant criticism can lead to a lack of self-regard. (Việc liên tục bị chỉ trích có thể dẫn đến sự thiếu tự trọng.)
  • "Excessive self-regard": Sự tự trọng/quan tâm đến bản thân quá mức (có thể mang nghĩa tiêu cực, gần với tính vị kỷ).

    • His excessive self-regard made it difficult for him to accept feedback. (Sự quan tâm đến bản thân quá mức của anh ta khiến anh khó chấp nhận phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-respect (n): Lòng tự trọng (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa tích cực của "self-regard").
  • Self-esteem (n): Lòng tự trọng, sự tự tin vào giá trị bản thân.
  • Self-centeredness (n): Tính tự cho mình trung tâm, vị kỷ (gần nghĩa với "self-regard" theo nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Self-respect: Lòng tự trọng.
  • Dignity: Phẩm giá, sự đáng kính.
  • Egotism: Tính tự cao, vị kỷ (cho nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-regard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-regard")

self-regard

A person with self-regard stands tall and speaks with confidence.

danh từ
  1. sự vị kỷ
  2. sự tự trọng

Từ đồng nghĩa