self-respect
/'selfris'pekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng tự trọng: Cảm giác tự hào và tin tưởng vào giá trị bản thân, dẫn đến việc đối xử với chính mình một cách đứng đắn và yêu cầu người khác cũng phải tôn trọng mình.
- Thái độ tự trọng: Cách cư xử và suy nghĩ thể hiện rằng một người coi trọng phẩm giá và nguyên tắc của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Losing that job was hard, but he never lost his self-respect. (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng anh ấy không bao giờ đánh mất lòng tự trọng của mình.)
- She has too much self-respect to beg for his attention. (Cô ấy có quá nhiều lòng tự trọng để đi cầu xin sự chú ý của anh ta.)
- A person with self-respect knows how to set healthy boundaries. (Một người có lòng tự trọng biết cách đặt ra những ranh giới lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/possess self-respect": có lòng tự trọng.
- It is important to have self-respect in any relationship. (Việc có lòng tự trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào cũng rất quan trọng.)
"to lose one's self-respect": đánh mất lòng tự trọng.
- He felt he would lose his self-respect if he accepted the bribe. (Anh ta cảm thấy mình sẽ đánh mất lòng tự trọng nếu nhận hối lộ.)
"a sense of self-respect": ý thức về lòng tự trọng.
- Her strong sense of self-respect prevented her from giving up. (Ý thức mạnh mẽ về lòng tự trọng đã ngăn cô ấy từ bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Self-respecting (tính từ): có lòng tự trọng.
- No self-respecting artist would plagiarize someone else's work. (Không một nghệ sĩ nào có lòng tự trọng lại đi đạo nhái tác phẩm của người khác.)
Self-esteem (danh từ): lòng tự trọng, sự tự tin vào giá trị bản thân (thường nhấn mạnh cảm xúc về giá trị bản thân hơn là hành vi).
- Self-worth (danh từ): giá trị bản thân (nhấn mạnh nhận thức về giá trị nội tại của một người).
Từ đồng nghĩa
- Dignity: phẩm giá, sự đứng đắn.
- Pride: lòng tự hào (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Self-regard: sự tự coi trọng bản thân.
Thành ngữ liên quan
To stand on one's dignity: giữ thể diện, khăng khăng đòi hỏi sự tôn trọng mà mình cho là xứng đáng.
- He stood on his dignity and demanded a formal apology. (Ông ấy giữ thể diện và yêu cầu một lời xin lỗi chính thức.)
Beneath one's dignity: dưới phẩm giá, không xứng đáng để làm.
- She considered arguing with him to be beneath her dignity. (Cô ấy coi việc tranh cãi với anh ta là dưới phẩm giá của mình.)
danh từ
- lòng tự trọng, thái độ tự trọng
- tư cách đứng đắn