dignity

/'digniti/
Học thuật
Thân thiện
dignity

He carried himself with dignity as he accepted the award.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẩm giá, phẩm cách: Giá trị vốn bất khả xâm phạm của một con người, đòi hỏi sự tôn trọng.
    • Sự nghiêm trang, vẻ đường hoàng: Thái độ, cử chỉ vẻ ngoài trang nghiêm, đứng đắn, thể hiện sự tự trọng.
    • Chức vị cao, địa vị cao: Vị trí quan trọng, uy tín trong xã hội hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every person deserves to be treated with dignity. (Mỗi người đều xứng đáng được đối xử với phẩm giá.)
    • She accepted the criticism with quiet dignity. ( ấy chấp nhận lời chỉ trích với sự nghiêm trang lặng lẽ.)
    • The dignity of his office demands respect. (Chức vị cao của ông ấy đòi hỏi sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beneath one's dignity": không xứng đáng với phẩm cách của ai, thấp kém so với vị thế của ai.

    • He felt that arguing about money was beneath his dignity. (Anh ấy cảm thấy việc tranh cãi về tiền bạc không xứng với phẩm cách của mình.)
  • "to stand on/upon one's dignity": tự trọng, khăng khăng giữ phẩm giá địa vị của mình (đôi khi có thể hơi quá cứng nhắc).

    • As the eldest, he always stands on his dignity during family meetings. ( người lớn tuổi nhất, ông ấy luôn giữ phẩm giá của mình trong các cuộc họp gia đình.)
  • "with dignity": một cách đường hoàng, đầy tự trọng.

    • She faced her illness with great dignity. ( ấy đối mặt với căn bệnh một cách rất đường hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dignify (động từ): làm cho trở nên trang trọng, cao quý; ban danh dự cho.

    • The ceremony dignified the occasion. (Buổi lễ đã làm cho dịp này trở nên trang trọng.)
  • Dignified (tính từ): phẩm giá, đường hoàng, nghiêm trang.

    • He gave a dignified response to the insult. (Ông ấy đã đưa ra một câu trả lời đường hoàng trước sự xúc phạm.)
  • Dignitary (danh từ): nhân vật cao cấp, người chức vị quan trọng.

    • The conference was attended by many foreign dignitaries. (Hội nghị sự tham dự của nhiều nhân vật cao cấp nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-respect (n): lòng tự trọng.
  • Decorum (n): sự trang nghiêm, đúng mực (trong hành vi, cử chỉ).
  • Stateliness (n): vẻ uy nghi, đường bệ.
Từ trái nghĩa
  • Indignity (n): sự sỉ nhục, sự làm nhục.
  • Humiliation (n): sự làm nhục, sự sỉ nhục.
dignity

He carried himself with dignity as he accepted the award.

danh từ
  1. chân giá trị
    • the dignity of labour
      chân giá trị của lao động
  2. phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng
    • human dignity
      nhân phẩm
    • beneath one's dignity
      không xứng đáng với phẩm cách của mình
    • to stand upon one's dignity
      tự trọng, giữ phẩm giá của mình
  3. chức tước cao, chức vị cao
  4. thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang