sellers
Định nghĩa
Danh từ: "sellers" là dạng số nhiều của "seller", chỉ những người hoặc tổ chức bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người bán hàng ở chợ cung cấp trái cây tươi mỗi sáng.)
- (Các người bán hàng trực tuyến thường cung cấp giảm giá để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sellers' market": thị trường của người bán (khi nhu cầu cao hơn cung, người bán có lợi thế).
- In a sellers' market, house prices can skyrocket. (Trong thị trường của người bán, giá nhà có thể tăng vọt.)
"best sellers": sản phẩm bán chạy nhất (thường dùng cho sách, hàng hóa).
- This novel is one of the best sellers of the year. (Cuốn tiểu thuyết này là một trong những sản phẩm bán chạy nhất trong năm.)
Biến thể và từ gần giống
Seller (danh từ, số ít): người bán hàng.
- The seller accepted the offer immediately. (Người bán hàng đã chấp nhận lời đề nghị ngay lập tức.)
Selling (động từ danh từ): hành động bán hàng.
- Selling requires good communication skills. (Bán hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)
Từ đồng nghĩa
Vendors: người bán hàng (thường dùng trong thương mại đường phố hoặc sự kiện).
- Street vendors sell snacks and drinks. (Những người bán hàng rong bán đồ ăn nhẹ và đồ uống.)
Merchants: thương nhân (người buôn bán quy mô lớn hơn).
- The merchants in the old town trade spices and textiles. (Các thương nhân ở phố cổ buôn bán gia vị và vải vóc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell out: bán hết hàng.
- The tickets sold out within hours. (Vé đã được bán hết trong vòng vài giờ.)
Sell off: bán thanh lý (với giá rẻ).
- The company had to sell off its inventory to avoid losses. (Công ty phải bán thanh lý hàng tồn kho để tránh thua lỗ.)
Thành ngữ liên quan
Buyer beware: "caveat emptor" (người mua phải tự chịu trách nhiệm).
- In a flea market, it's often buyer beware, so check the goods carefully. (Ở chợ trời, thường là người mua phải tự chịu trách nhiệm, vì vậy hãy kiểm tra hàng hóa kỹ lưỡng.)
Hard sell: chiến thuật bán hàng mạnh mẽ, ép buộc.
- The car dealer used a hard sell approach to close the deal. (Người bán xe hơi đã sử dụng chiến thuật bán hàng mạnh mẽ để chốt giao dịch.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sellers"
