solarise

/'souləraiz/ Cách viết khác : (solarise) /'souləraiz/
danh từ
  1. (nhiếp ảnh) làm hỏng phơi quá
nội động từ
  1. hỏng phơi quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

solarise
The photographer is careful not to solarise the film.