silurus
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi cá trê: "silurus" là danh từ chỉ một chi động vật thuộc họ Siluridae, bao gồm các loài cá trê. Đây là chi điển hình của họ cá trê (Siluridae).
Ví dụ sử dụng
- (Cá trê thuộc chi Silurus là một loại cá da trơn sống ở vùng nước ngọt.)
- (Các nhà khoa học phân loại nhiều loài cá trê dưới chi Silurus.)
Các cách sử dụng nâng cao
Silurus glanis: tên khoa học của loài cá trê châu Âu (cá trê lớn).
- The Silurus glanis can grow up to 5 meters in length. (Cá trê châu Âu thuộc loài Silurus glanis có thể dài tới 5 mét.)
Silurus asotus: tên khoa học của loài cá trê Nhật Bản.
- Silurus asotus is commonly found in East Asian rivers. (Cá trê Nhật Bản (Silurus asotus) thường được tìm thấy ở các sông Đông Á.)
Biến thể và từ gần giống
Silurid (tính từ): thuộc về họ cá trê (Siluridae).
- Silurid fish have barbels around their mouths. (Cá thuộc họ Siluridae có râu quanh miệng.)
Siluridae (danh từ): họ cá trê, họ chứa chi Silurus.
- The Siluridae family includes many freshwater catfish species. (Họ Siluridae bao gồm nhiều loài cá trê nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Catfish genus: chi cá trê (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Sheatfish: tên gọi thông thường của một số loài trong chi Silurus (ví dụ: cá trê châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "silurus" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "silurus".