semantic

/si'mæntik/
Học thuật
Thân thiện
semantic

A student conducts a semantic analysis of a text.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) ngữ nghĩa học: Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ.
    • (Thuộc về) ý nghĩa: Liên quan đến ý nghĩa của từ, cụm từ, câu hoặc các đơn vị ngôn ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two words have a semantic difference. (Hai từ này sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa.)
    • She is conducting semantic research on ancient texts. ( ấy đang tiến hành nghiên cứu ngữ nghĩa trên các văn bản cổ.)
    • This is a purely semantic argument. (Đây một cuộc tranh luận thuần túy về ngữ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semantic field" (Trường nghĩa): Một nhóm các từ liên hệ chặt chẽ về mặt ý nghĩa.

    • Words like "sprint," "jog," and "walk" belong to the same semantic field of movement. (Các từ như "chạy nước rút", "chạy bộ" "đi bộ" thuộc cùng một trường nghĩa về chuyển động.)
  • "Semantic shift" (Sự chuyển dịch ngữ nghĩa): Sự thay đổi ý nghĩa của một từ theo thời gian.

    • The word "awful" underwent a semantic shift from meaning "full of awe" to meaning "very bad." (Từ "awful" đã trải qua một sự chuyển dịch ngữ nghĩa từ nghĩa "đầy kinh ngạc" sang nghĩa "rất tệ".)
Biến thể từ gần giống
  • Semantics (danh từ): Ngữ nghĩa học (ngành nghiên cứu về ý nghĩa); ý nghĩa của một từ, cụm từ, v.v.

    • He studies formal semantics. (Anh ấy nghiên cứu ngữ nghĩa học hình thức.)
  • Semantically (trạng từ): Về mặt ngữ nghĩa.

    • These two sentences are semantically equivalent. (Hai câu này tương đương về mặt ngữ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Meaning-related: Liên quan đến ý nghĩa.
  • Significative: (Mang tính) biểu thị, ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "semantic")

Thành ngữ liên quan
  • "It's just a semantic distinction": Đó chỉ một sự phân biệt về mặt từ ngữ/ý nghĩa (thường dùng để chỉ rằng một sự khác biệt chỉ về cách dùng từ chứ không phải về bản chất thực tế).
    • Arguing about "data" versus "information" is just a semantic distinction in this context. (Tranh luận về "dữ liệu" so với "thông tin" trong ngữ cảnh này chỉ một sự phân biệt về mặt ngữ nghĩa.)
semantic

A student conducts a semantic analysis of a text.

tính từ
  1. (thuộc) ngữ nghĩa học