semantics
/si'mæntiks/ Cách viết khác : (semasiology) /si,meisiə'lɔdʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Ngữ nghĩa học: Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ, bao gồm ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản.
- Ý nghĩa, nội dung ngữ nghĩa: Chỉ bản thân ý nghĩa của một từ, cụm từ, câu hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is writing her thesis on semantics. (Cô ấy đang viết luận văn về ngữ nghĩa học.)
- The semantics of the word "freedom" can vary across cultures. (Ý nghĩa của từ "tự do" có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.)
- Their debate was just a matter of semantics. (Cuộc tranh luận của họ chỉ là vấn đề về ý nghĩa từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Formal semantics: Ngữ nghĩa học hình thức, nghiên cứu ý nghĩa bằng các công cụ logic và toán học.
- Formal semantics is crucial for computational linguistics. (Ngữ nghĩa học hình thức rất quan trọng đối với ngôn ngữ học máy tính.)
Lexical semantics: Ngữ nghĩa học từ vựng, nghiên cứu ý nghĩa của từ và các mối quan hệ giữa các từ.
- The course on lexical semantics explores how words relate to each other. (Khóa học về ngữ nghĩa học từ vựng khám phá cách các từ liên hệ với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Semantic (tính từ): (thuộc) ngữ nghĩa, liên quan đến ý nghĩa.
- There is a semantic difference between "house" and "home". (Có một sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa "nhà" (house) và "gia đình" (home).)
Semasiology (danh từ): Một từ đồng nghĩa cũ hơn cho "semantics", cũng có nghĩa là ngữ nghĩa học.
Từ đồng nghĩa
- Meaning: ý nghĩa.
- Signification: sự biểu thị ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "semantics")
Thành ngữ liên quan
- Just/only semantics: Chỉ là vấn đề từ ngữ, dùng để chỉ một cuộc tranh cãi tập trung vào cách dùng từ hơn là vào thực chất vấn đề.
- "You say 'cost-saving', I say 'cheap'." "That's just semantics!" ("Anh nói 'tiết kiệm chi phí', tôi nói 'rẻ tiền'." "Đó chỉ là vấn đề từ ngữ thôi!")
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngữ nghĩa học