semeur

Học thuật
Thân thiện
semeur

Le semeur marche dans son champ en répandant des graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người gieo hạt: Chỉ người làm công việc gieo hạt giống xuống đất trong nông nghiệp.
    • (Nghĩa bóng) Người gieo rắc, người tung ra: Chỉ người chủ động phát tán, lan truyền một cái gì đó (thường là trừu tượng như ý tưởng, tin tức, cảm xúc) vào một nhóm người hoặc một môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le semeur marche dans son champ. (Người gieo hạt đi trên cánh đồng của mình.)
    • Il est un semeur d'idées nouvelles. (Anh ấymột người gieo rắc những ý tưởng mới.)
    • Ce semeur de rumeurs a été identifié. (Kẻ tung tin đồn đó đã bị nhận diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semeur de troubles / de désordres": kẻ gây rối, người gieo rắc sự hỗn loạn.
    • Les autorités recherchent les semeurs de troubles. (Nhà chức trách đang truy tìm những kẻ gây rối.)
  • "Semeur de doutes": người gieo rắc sự nghi ngờ.
    • Son discours était celui d'un semeur de doutes. (Bài phát biểu của anh tacủa một kẻ gieo rắc nghi ngờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Semer (động từ): gieo hạt; (nghĩa bóng) gieo rắc, rải ra.
    • Il faut semer au printemps. (Phải gieo hạt vào mùa xuân.)
    • Ne sème pas la panique ! (Đừng gieo rắc sự hoảng loạn!)
  • Semence (danh từ giống cái): hạt giống.
  • Semailles (danh từ giống cái số nhiều): công việc gieo hạt, vụ gieo.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (nông dân), (người cày ruộng).
  • Nghĩa bóng: (người truyền bá), (người phát tán), (kẻ xúi giục, chủ mưu - thường theo nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
  • tout *semeur appartient sa moisson"* (tục ngữ): Mỗi người gieo sẽ gặt lấy vụ mùa của mình. Tương đương với "Gieo nhân nào, gặt quả nấy".
  • "Le *semeur et la parabole du semeur"*: Một hình ảnh phổ biến trong nghệ thuật văn chương, đặc biệttừ một dụ ngôn trong Kinh Thánh, nói về những hạt giống rơi vào các loại đất khác nhau, tượng trưng cho việc tiếp nhận ý tưởng hay lời dạy.
semeur

Le semeur marche dans son champ en répandant des graines.

danh từ giống đực
  1. người gieo hạt
  2. (nghĩa bóng) người gieo rắc; người tung
    • Semeur de désordres
      người gieo rắc lộn xộn
    • Semeur de faux bruits
      người tung tin vịt

Từ gần giống