semer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gieo (hạt giống): Hành động rắc hạt giống xuống đất để trồng trọt.
- Rải, rắc: Hành động phân tán một thứ gì đó ra một bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Gieo rắc, tung ra: Làm lan truyền một cái gì đó trừu tượng, thường là tiêu cực như tin đồn, mâu thuẫn.
- Điểm xuyết, điểm đầy: Làm cho một thứ gì đó xuất hiện rải rác, lốm đốm trên bề mặt hoặc trong nội dung.
- (Thông tục, từ cũ nghĩa cũ) Bỏ rơi, bỏ lại phía sau: Để ai đó hoặc thứ gì đó lại đằng sau.
- (Thông tục, từ cũ nghĩa cũ) Vượt lên trước: Vượt qua ai đó trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fermier sème du blé au printemps. (Người nông dân gieo lúa mì vào mùa xuân.)
- Les enfants ont semé des pétales de rose sur le chemin. (Bọn trẻ đã rải những cánh hoa hồng trên đường đi.)
- Cette rumeur malveillante a été semée par des rivaux. (Tin đồn ác ý đó đã được tung ra bởi các đối thủ.)
- Son discours était semé de citations célèbres. (Bài phát biểu của anh ấy được điểm xuyết bằng những trích dẫn nổi tiếng.)
- Il a semé ses poursuivants dans les ruelles. (Anh ta đã bỏ rơi những kẻ đuổi theo mình trong các ngõ hẻm.)
- Le coureur a réussi à semer le favori dans le dernier tour. (Vận động viên chạy đã thành công vượt lên trước đối thủ được đánh giá cao ở vòng cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semer la zizanie": Gieo rắc sự bất hòa, chia rẽ.
- Il cherche toujours à semer la zizanie dans l'équipe. (Hắn ta luôn tìm cách gieo rắc sự bất hòa trong đội.)
"Semer le doute": Gieo rắc sự nghi ngờ.
- Ces affirmations contradictoires sèment le doute dans l'esprit du public. (Những khẳng định mâu thuẫn này gieo rắc sự nghi ngờ trong tâm trí công chúng.)
"Semer l'argent" (thông tục): Tiêu tiền hoang phí, vung tiền.
- Depuis qu'il a gagné au loto, il sème l'argent à tout va. (Kể từ khi trúng số, anh ta vung tiền khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Semis (danh từ): Hạt giống đã gieo; vườn ươm, luống cây con.
- Les semis de tomates ont bien pris. (Cây cà chua con đã bén rễ tốt.)
Semeur, semeuse (danh từ): Người gieo hạt; (nghĩa bóng) người gieo rắc.
- Le semeur parcourt son champ. (Người gieo hạt đi dọc cánh đồng của mình.)
- C'est un semeur de troubles. (Hắn là một kẻ gieo rắc rối.)
Ensemencer (ngoại động từ): Gieo hạt, gieo cấy (thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học).
- Ensemencer un champ / une boîte de Pétri. (Gieo hạt trên một cánh đồng / cấy vi khuẩn vào đĩa petri.)
Từ đồng nghĩa
- Disperser: Phân tán, rải rác.
- Propager: Truyền bá, lan truyền (thường cho ý tưởng, tin đồn).
- Parsemer: Rải rác, điểm xuyết.
- Distancer: Bỏ xa, vượt lên trước (trong cuộc đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Semer à tout vent: (Nghĩa bóng) Nói bừa, tiết lộ bí mật khắp nơi.
- Attention à ce que tu dis, il sème à tout vent. (Cẩn thận với những gì anh nói đấy, hắn ta là kẻ hay nói bừa.)
Thành ngữ liên quan
Il faut semer pour recueillir: Phải gieo thì mới gặt được; có làm thì mới có ăn.
- Travaillons dur maintenant, car il faut semer pour recueillir. (Chúng ta hãy chăm chỉ làm việc bây giờ, vì phải gieo thì mới gặt được.)
Semer la panique: Gieo rắc sự hoảng loạn.
- La nouvelle de l'accident a semé la panique dans la ville. (Tin tức về vụ tai nạn đã gieo rắc sự hoảng loạn trong thị trấn.)
ngoại động từ
- gieo
- Semer du rizgieo lúa
- rải, rắc
- Semer des fleursrải hoa
- (nghĩa bóng) gieo rắc, tung
- Semer la discordegieo rắc bất hòa
- Semer de faux bruitstung tin vịt
- điểm, điểm đầy
- Semer ses propos de juronsđiểm nhiều lời rủa vào câu chuyện của mình
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) bỏ đấy; bỏ rơi (ai)
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) vượt lên trước
- Semer un concurrentvượt lên trước đối thủ
- semer l'argentvung tiền