sommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đòi, yêu cầu một cách cương quyết: Hành động yêu cầu ai đó làm điều gì một cách mệnh lệnh, không khoan nhượng, thường với thẩm quyền hoặc sự cấp bách.
- (Toán học) Tính tổng: Thực hiện phép tính cộng tất cả các số hạng trong một dãy số hoặc một biểu thức toán học.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Đòi hỏi):
- Le créancier a sommé le débiteur de payer. (Chủ nợ đã đòi con nợ phải trả tiền.)
- Le général a sommé l'ennemi de se rendre. (Vị tướng đã đòi kẻ thù phải đầu hàng.)
- Le policier l'a sommé de montrer ses papiers. (Viên cảnh sát đã yêu cầu anh ta trình giấy tờ.)
Ngoại động từ (Toán học):
- Pour résoudre ce problème, il faut d'abord sommer les termes de la suite. (Để giải bài toán này, trước tiên phải tính tổng các số hạng của dãy số.)
- L'élève a correctement sommé les colonnes du tableau. (Học sinh đã tính tổng các cột trong bảng một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sommer quelqu'un de faire quelque chose": Đòi hỏi, ra lệnh cho ai đó phải làm gì. Cấu trúc này nhấn mạnh tính chất bắt buộc và khẩn cấp của yêu cầu.
- Le juge l'a sommé de dire la vérité. (Thẩm phán đã đòi hỏi anh ta phải nói sự thật.)
"Être sommé de + infinitif": Ở vào tình thế bị yêu cầu/ra lệnh phải làm gì.
- Il a été sommé de quitter les lieux immédiatement. (Anh ta đã bị yêu cầu rời khỏi nơi đó ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sommation (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, lời yêu cầu chính thức; (pháp lý) lời cảnh cáo, sự thúc giục.
- Il a reçu une sommation de comparaître devant le tribunal. (Anh ta đã nhận được một lời triệu tập ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Ordonner: Ra lệnh.
- Exiger: Đòi hỏi, yêu cầu.
- Commander: Chỉ huy, ra lệnh.
- (Toán học) Additionner: Cộng, tính tổng.
Từ trái nghĩa
- Supplier: Cầu xin, nài nỉ.
- Proposer: Đề nghị.
- Suggérer: Gợi ý.
- (Toán học) Soustraire: Trừ.
ngoại động từ
- đòi, yêu cầu
- Sommer un débiteur de payerđòi con nợ phải trả
- Sommer l'ennemi de se rendređòi kẻ thù phải đầu hàng
- (toán học) tổng
- Sommer les termes d'une sérietổng các số hạng của một chuỗi