semonce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời cảnh cáo, lời khiển trách: Một lời nói hoặc hành động chính thức nhằm phê bình, nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó về hành vi sai trái của họ.
- (Hàng hải) Lệnh kéo cờ hiệu: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây là tín hiệu hoặc mệnh lệnh để kéo một lá cờ hiệu cụ thể lên cột cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une sévère semonce de son supérieur. (Anh ấy đã nhận một lời khiển trách nghiêm khắc từ cấp trên.)
- Le capitaine a donné la semonce pour hisser le pavillon national. (Thuyền trưởng đã ra lệnh kéo cờ hiệu quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adresser une semonce à quelqu'un": Đưa ra lời cảnh cáo/trách mắng ai đó.
- Le professeur a adressé une semonce à l'élève bruyant. (Giáo viên đã đưa ra lời cảnh cáo với học sinh ồn ào.)
"Être l'objet d'une semonce": Là đối tượng của một lời khiển trách.
- Pour son retard, il a été l'objet d'une semonce. (Vì sự chậm trễ của mình, anh ta đã bị khiển trách.)
Biến thể và từ gần giống
- Semoncer (động từ): Khiển trách, cảnh cáo.
- Le directeur a semoncé l'employé négligent. (Giám đốc đã khiển trách nhân viên cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Réprimande: Lời khiển trách, quở trách.
- Avertissement: Lời cảnh báo, lời cảnh cáo.
- Remontrance: Lời trách mắng, lời quở trách (trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Semonce paternelle: Lời cảnh cáo mang tính chất cha con, lời khuyên răn.
- Il a considéré ces conseils comme une semonce paternelle. (Anh ấy coi những lời khuyên đó như một lời răn dạy của người cha.)
Nghĩa cũ (Từ cũ)
- Lệnh đòi, giấy mời: Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể chỉ một mệnh lệnh triệu tập hoặc một giấy mời chính thức.
- Une semonce à comparaître devant le tribunal. (Một lệnh đòi ra hầu tòa.)
danh từ giống cái
- lời cảnh cáo, lời khiển trách
- (hàng hải) lệnh kéo cờ hiệu
- (từ cũ, nghĩa cũ) lệnh đòi
- (từ cũ, nghĩa cũ) giấy mời