semonce

danh từ giống cái
  1. lời cảnh cáo, lời khiển trách
  2. (hàng hải) lệnh kéo cờ hiệu
  3. (từ , nghĩa ) lệnh đòi
  4. (từ , nghĩa ) giấy mời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "semonce"

Từ có nhắc đến "semonce"

semonce
Le capitaine adresse une semonce à l'équipage.