semence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hạt giống: Vật nhỏ, thường là của cây, dùng để gieo trồng và phát triển thành cây mới.
- Tinh dịch: Chất lỏng chứa tinh trùng ở nam giới.
- (Nghĩa bóng) Mầm, mầm mống: Nguyên nhân hoặc khởi đầu của một điều gì đó, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier achète de la semence de blé. (Người nông dân mua hạt giống lúa mì.)
- La semence est nécessaire pour la reproduction. (Tinh dịch cần thiết cho sự sinh sản.)
- Ses paroles étaient une semence de doute. (Lời nói của anh ta là mầm mống của sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semence de discorde": Mầm bất hòa, nguyên nhân gây ra tranh cãi hoặc xung đột.
- Cette décision injuste est une semence de discorde dans la famille. (Quyết định bất công này là mầm bất hòa trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Semer (động từ): Gieo hạt; (nghĩa bóng) gieo rắc.
- Il sème des graines dans le jardin. (Anh ấy gieo hạt trong vườn.)
- Semer la panique. (Gieo rắc sự hoảng loạn.)
Semis (danh từ giống đực): Sự gieo hạt; cây con mới mọc.
- Le semis de printemps. (Việc gieo hạt mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Graine (danh từ giống cái): Hạt, hạt giống (nghĩa đen).
- Germe (danh từ giống đực): Mầm, mầm bệnh (nghĩa bóng).
- Sperme (danh từ giống đực): Tinh dịch.
Lưu ý về từ đồng âm và chuyên ngành
- Semence còn là một thuật ngữ trong một số ngành nghề:
- Đinh mũ: Một loại đinh nhỏ.
- Kim cương hạt tấm: Những viên kim cương rất nhỏ.
danh từ giống cái
- hạt giống
- tinh dịch
- (nghĩa bóng) mầm, mầm mống
- Semence de discordemầm bất hòa
- đinh mũ
- semence de diamantskim cương hạt tấm