senator
/'senətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thượng nghị sĩ: Một thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm vào Thượng viện (Senate), một trong hai viện của cơ quan lập pháp ở một số quốc gia.
- Nguyên lão nghị viên: Một cách gọi khác, thường mang sắc thái trang trọng, cho thành viên của một viện nguyên lão hoặc hội đồng lập pháp cấp cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senator gave a speech about the new law. (Vị thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu về luật mới.)
- She was elected as a senator for her state. (Bà ấy được bầu làm thượng nghị sĩ đại diện cho tiểu bang của mình.)
- Several senators opposed the proposal. (Một số thượng nghị sĩ đã phản đối đề xuất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senior/Junior Senator": Thượng nghị sĩ thâm niên/Thượng nghị sĩ mới. Cách phân biệt hai thượng nghị sĩ cùng đại diện cho một bang dựa trên thời gian phục vụ.
- The senior senator from California has served for over 20 years. (Vị thượng nghị sĩ thâm niên từ California đã phục vụ hơn 20 năm.)
"State Senator": Thượng nghị sĩ tiểu bang. Thành viên của thượng viện trong cơ quan lập pháp của một tiểu bang (Hoa Kỳ), khác với "U.S. Senator" (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ).
- He started his political career as a state senator. (Ông ấy bắt đầu sự nghiệp chính trị với tư cách là một thượng nghị sĩ tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
Senatorial (tính từ): (thuộc về) thượng nghị sĩ hoặc thượng viện.
- He has strong senatorial experience. (Ông ấy có kinh nghiệm nghị sĩ dày dặn.)
Senate (danh từ): Thượng viện, cơ quan lập pháp mà các thượng nghị sĩ là thành viên.
- The bill was passed by the Senate. (Dự luật đã được Thượng viện thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Legislator: Nhà lập pháp (nghĩa rộng hơn, chỉ chung người làm luật).
- Congressman/Congresswoman: Nghị sĩ Quốc hội (thường chỉ thành viên Hạ viện Hoa Kỳ; cần phân biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "senator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "senator")