sendal

/'sendəl/
Học thuật
Thân thiện
sendal

A medieval knight wears a tunic made of sendal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lụa xenđan: Một loại vải lụa mịn, đẹp giá trị, được sử dụng phổ biến trong thời kỳ Trung Cổchâu Âu.
    • Vật làm từ lụa xenđan: Chỉ quần áo, cờ, hoặc các vật dụng khác được may hoặc làm từ loại lụa xenđan này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noblewoman's gown was made of the finest sendal. ( áo của quý được làm từ loại lụa xenđan tốt nhất.)
    • Sendal was often used for ceremonial banners in the medieval period. (Lụa xenđan thường được dùng cho các lá cờ nghi lễ trong thời kỳ Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc văn học mô tả về thời Trung Cổ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
    • The inventory listed "one robe of sendal, trimmed with gold." (Bản kiểm kê ghi lại "một áo choàng bằng lụa xenđan, viền vàng.")
Biến thể từ gần giúng
  • Cendal: Một cách viết khác, cũng rất phổ biến, của cùng một từ "sendal".
    • He wore a tunic of rich cendal. (Anh ta mặc một chiếc áo dài bằng lụa xenđan quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Silk: Lụa (nghĩa chung, hiện đại hơn).
  • Samite: Một loại vải lụa dày, thường thêu kim tuyến, cũng phổ biến thời Trung Cổ.
Lưu ý
  • "Sendal" một từ cổ, chuyên ngành. Ngày nay, khi nói về lụa, người ta thường dùng từ "silk" thay vì "sendal".
sendal

A medieval knight wears a tunic made of sendal.

danh từ
  1. (sử học) lụa xenđan (hàng lụa đẹp thời Trung cổ)
  2. quần áo may bằng lụa xenđan; cờ may bằng lụa xenđan

Từ gần giống