sandal
/'sændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dép, xăng-đan: Một loại giày dép hở, thường có đế và được cố định vào chân bằng một hoặc nhiều dây đai (quai) vắt qua mu bàn chân và quanh mắt cá chân.
- Dép quai hậu: Một loại dép cụ thể có quai vòng qua gót chân để giữ chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore leather sandals to the beach. (Cô ấy đi một đôi dép da ra bãi biển.)
- In summer, I prefer sandals to closed shoes. (Vào mùa hè, tôi thích đi xăng-đan hơn là giày kín.)
- The traditional sandal is simple and comfortable. (Đôi dép truyền thống rất đơn giản và thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in someone's sandals" (thành ngữ, ít phổ biến hơn "to be in someone's shoes"): Ở trong hoàn cảnh của ai đó.
- I wouldn't want to be in his sandals right now. (Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ta lúc này.)
Biến thể và từ liên quan
- Sandalwood (danh từ): Gỗ đàn hương (một loại gỗ thơm, khác nghĩa hoàn toàn với 'sandal' chỉ giày dép).
- Flip-flop (danh từ): Dép tông, dép xỏ ngón.
- Slipper (danh từ): Dép đi trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Open-toed shoe: Giày hở mũi (mô tả chung).
- Thong: Dép xỏ ngón (một kiểu dép cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- To fill someone's sandals: Kế nhiệm ai đó một cách xứng đáng (biến thể của thành ngữ phổ biến "to fill someone's shoes").
- It will be hard to find someone to fill her sandals when she retires. (Sẽ khó để tìm được người kế nhiệm xứng đáng với cô ấy khi cô nghỉ hưu.)
danh từ
- dép
- quai dép (ở mắt cá chân)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- đi dép (cho ai)
- buộc quai, lồng quai (vào dép...)
danh từ+ Cách viết khác : (sandal-wood)
- gỗ đàn hương