cental
/'sentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng: "Cental" là một đơn vị đo khối lượng được sử dụng ở Anh và Mỹ, tương đương với 100 pound (khoảng 45,36 kg).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipment weighed five centals of grain. (Lô hàng nặng năm tạ ngũ cốc (theo đơn vị cental).)
- In some markets, agricultural products are still traded by the cental. (Ở một số thị trường, nông sản vẫn được giao dịch theo đơn vị cental.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Short cental": Cách gọi khác để chỉ "cental", nhấn mạnh đây là đơn vị theo hệ đo lường Anh/Mỹ (100 pound), phân biệt với "hundredweight" dài (112 pound).
- The price is listed per short cental. (Giá được niêm yết theo mỗi tạ ngắn (short cental).)
Biến thể và từ gần giống
- Hundredweight (cwt): Tạ (đơn vị đo khối lượng). Có hai loại: "short hundredweight" (100 pound, tức bằng 1 cental) và "long hundredweight" (112 pound).
- Quintal: Tạ (một đơn vị đo khối lượng khác, thường bằng 100 kg trong hệ mét hoặc 100 pound trong một số hệ thống cũ).
Từ đồng nghĩa
- Short hundredweight: Tạ ngắn (100 pound).
- Centner: (Trong một số ngữ cảnh) có thể chỉ đơn vị tương đương 100 pound hoặc 100 kg.