sending

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động gửi đi: "sending" chỉ hành động làm cho một vật hoặc thông tin đi đến một nơi khác, đặc biệt thông điệp.
    • Sự phát đi: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "sending" còn chỉ quá trình truyền tín hiệu hoặc dữ liệu.
  2. Động từ (dạng danh động từ / gerund):

    • Việc gửi: Dạng -ing của động từ "send", dùng để chỉ hành động gửi một cách liên tục hoặc như một chủ ngữ trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sending of the package was delayed due to bad weather. (Việc gửi gói hàng đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
    • Email sending is faster than traditional mail. (Việc gửi email nhanh hơn thư truyền thống.)
  • Động từ (dạng danh động từ):

    • Sending a message to him is not easy. (Gửi một tin nhắn cho anh ấy không phải dễ dàng.)
    • She is busy sending invitations for the party. ( ấy đang bận gửi thiệp mời cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sending unit": bộ phận gửi (trong kỹ thuật, thiết bị).

    • The sending unit of the radio is malfunctioning. (Bộ phận gửi của máy radio đang gặp trục trặc.)
  • "Sending off": hành động tiễn ai đó hoặc gửi đi một cách trang trọng.

    • The team had a sending off party for their coach. (Đội bóng đã tổ chức một bữa tiệc tiễn đưa cho huấn luyện viên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Send (động từ): gửi.

    • Please send the letter tomorrow. (Xin hãy gửi thư vào ngày mai.)
  • Sender (danh từ): người gửi.

    • The sender of the package remains unknown. (Người gửi gói hàng vẫn chưa được xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch: gửi đi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hóa hoặc tin tức).
  • Transmission: sự truyền tải (thường dùng cho tín hiệu, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out: gửi ra ngoài (thư từ, hàng hóa).

    • The company sends out newsletters every month. (Công ty gửi bản tin hàng tháng.)
  • Send in: gửi vào (đơn đăng ký, báo cáo).

    • Please send in your application by Friday. (Xin hãy gửi đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Send a message: gửi một thông điệp (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • His resignation sends a clear message to the management. (Sự từ chức của anh ấy gửi một thông điệp rõ ràng đến ban quản lý.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sending"

sending
She is sending a letter to her grandmother.