sounding
/'saundiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đo độ sâu (của nước): Hành động dùng dây dò hoặc thiết bị để xác định độ sâu của nước, đặc biệt ở biển hoặc sông.
- Tiếng kêu, âm thanh phát ra: Âm thanh được tạo ra bởi một vật hoặc người.
- (Y học) Sự gõ để nghe bệnh: Phương pháp chẩn đoán trong y học bằng cách gõ lên cơ thể để nghe âm thanh phản hồi.
Tính từ:
- Nghe có vẻ, tạo ra ấn tượng (thường là hời hợt hoặc khoa trương): Dùng để mô tả lời nói, cụm từ tạo ra một hiệu ứng âm thanh hoặc ấn tượng nhất định, thường hàm ý không thực chất.
- Vang, kêu: Có khả năng tạo ra âm thanh; tạo ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The captain ordered a sounding to ensure the ship wouldn't run aground. (Thuyền trưởng ra lệnh đo độ sâu để đảm bảo tàu không bị mắc cạn.)
- The sounding of the alarm woke everyone up. (Tiếng kêu của chuông báo động đã đánh thức mọi người.)
Tính từ:
- His speech was full of fine-sounding but empty promises. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời hứa nghe có vẻ hay ho nhưng rỗng tuếch.)
- The sounding brass instrument could be heard from far away. (Nhạc cụ bằng đồng phát ra tiếng vang có thể nghe thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take soundings": (Nghĩa bóng) Thăm dò ý kiến, tìm hiểu quan điểm.
- Before announcing the policy, the minister took soundings among key advisors. (Trước khi công bố chính sách, vị bộ trưởng đã thăm dò ý kiến trong số các cố vấn chủ chốt.)
"High-sounding": (Tính từ) Nghe có vẻ hoa mỹ, cao siêu (thường mang nghĩa chê bai).
- He dismissed the proposal as mere high-sounding rhetoric. (Anh ta bác bỏ đề xuất đó như chỉ là lời lẽ hoa mỹ suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (động từ): Nghe có vẻ; đo độ sâu; tạo ra âm thanh.
- Sounder (danh từ): Máy dò, thiết bị phát tín hiệu âm thanh; người đo độ sâu.
- Sonar (danh từ): Hệ thống định vị thủy âm, một công nghệ hiện đại để "sounding" (đo độ sâu và dò tìm vật thể dưới nước).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đo độ sâu): Depth measurement, fathoming.
- Danh từ (tiếng kêu): Noise, report, tone.
- Tính từ (nghe có vẻ): Ostensible, seeming, apparent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sounding")
Thành ngữ liên quan
- Sounding board:
- (Nghĩa đen) Tấm ván cộng hưởng ở nhạc cụ như đàn piano.
- (Nghĩa bóng) Người hoặc nhóm người mà bạn thử nghiệm ý tưởng để nhận phản hồi.
tính từ
- nghe kêu, kêu
- rỗng (lời hứa, lối hành văn...)
danh từ
- tiếng kêu
- the sounding of the car horntiếng kêu của còi ô tô
- (y học) sự gõ để nghe bệnh
- sự dò chiều sâu
- (số nhiều) chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được)