sounding

/'saundiɳ/
tính từ
  1. nghe kêu, kêu
  2. rỗng (lời hứa, lối hành văn...)
danh từ
  1. tiếng kêu
    • the sounding of the car horn
      tiếng kêu của còi ô tô
  2. (y học) sự để nghe bệnh
  3. sự chiều sâu
  4. (số nhiều) chỗ gần bờ (có thể chiều sâu được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sounding"

sounding
The brass section is sounding a deep, rich note.