senorita

Định nghĩa

Danh từ: Señorita một danh hiệu hoặc cách xưng hô trong tiếng Tây Ban Nha, dùng để chỉ hoặc gọi một gái hoặc phụ nữ chưa kết hôn. Từ này tương đương với "Miss" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Chào buổi sáng, . khỏe không?)
  • ( García giáo viên tiếng Tây Ban Nha mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn hóa Tây Ban Nha: Từ này thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt khi nói với người lạ hoặc trong bối cảnh trang trọng.
    • ¿Puedo ayudarle, señorita? (Tôi có thể giúp cho không?)
  • Trong văn học hoặc phim ảnh: "Señorita" thường xuất hiện để thể hiện sự tôn trọng hoặc gợi lên không khí lãng mạn, cổ điển Tây Ban Nha.
    • El caballero se quitó el sombrero al ver a la señorita. (Người quý ông bỏ ra khi thấy gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Señor (danh từ): Cách xưng hô với đàn ông, tương đương với "Mr." hoặc "Sir".
  • Señora (danh từ): Cách xưng hô với phụ nữ đã kết hôn, tương đương với "Mrs." hoặc "Madam".
  • Señorita không biến thể số nhiều phổ biến, nhưng có thể dùng "señoritas" (các gái).
Từ đồng nghĩa
  • Miss: Từ tiếng Anh tương đương, dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.
  • : Từ tiếng Việt thường dùng để gọi phụ nữ trẻ, chưa kết hôn, trong bối cảnh lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "señorita" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "La señorita de la casa": chủ nhà, chỉ người con gái trong gia đình.
    • La señorita de la casa está preparando la cena. ( chủ nhà đang chuẩn bị bữa tối.)
  • "Ser una señorita": Cư xử lịch sự, nữ tính (thường dùng để khen ngợi).
    • Ella es una verdadera señorita, siempre educada y amable. ( ấy một gái thực sự lịch thiệp, luôn lễ phép tử tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

senorita
A young senorita dances with a fan at a festival.