sensément

Học thuật
Thân thiện
sensément

Il parle sensément de la situation.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ , nghĩa ):
    • Một cách hợp lẽ, hợp lý, trí: "sensément" diễn tả việc nói năng, hành động hoặc suy nghĩ một cách đúng đắn, phù hợp với lẽ thường trí.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a parlé très sensément de la situation. (Anh ấy đã nói về tình hình một cách rất hợp lý.)
    • Agir sensément évite bien des erreurs. (Hành động một cách hợp lẽ tránh được nhiều sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonner sensément": suy luận một cách hợp lý.
    • Pour résoudre ce problème, il faut raisonner sensément. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải suy luận một cách hợp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensé (adj): trí, hợp lý, sáng suốt.
    • C'est un homme sensé. (Đómột người đàn ông sáng suốt.)
  • Raisonnablement (phó từ): một cách hợp lý (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Censément (phó từ): được cho là, được xem là (có thể gây nhầm lẫn về hình thức nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Raisonnablement: một cách hợp lý.
  • Judicieusement: một cách sáng suốt, đúng đắn.
  • Avec bon sens: với lẽ thường, trí.
Lưu ý
  • "Sensément" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "raisonnablement" hoặc "avec bon sens" thay thế.
  • Cần phân biệt với từ "censément" (được cho là, được xem là), một từ đồng âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
sensément

Il parle sensément de la situation.

phó từ
  1. (từ nghĩa ) hợp lẽ
    • Parler sensément
      nói đúng lẽ
    • Censément.

Từ đồng âm

Từ gần giống