sensibilisation

Học thuật
Thân thiện
sensibilisation

La sensibilisation du public à la protection de l'environnement est essentielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nhiếp ảnh) Sự tăng nhạy: Hành động làm cho một vật liệu (như phim ảnh) trở nên nhạy hơn với ánh sáng.
    • (Sinh vật học) Sự cảm ứng: Quá trình làm cho một sinh vật trở nên nhạy cảm hoặc phản ứng với một kích thích cụ thể.
    • (Nghĩa bóng) Sự làm tăng nhạy cảm, sự nâng cao nhận thức: Hành động cung cấp thông tin kiến thức về một vấn đề để khiến mọi người hiểu hơn, quan tâm thái độ tích cực đối với .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sensibilisation du public à la protection de l'environnement est essentielle. (Việc nâng cao nhận thức của công chúng về bảo vệ môi trườngđiều cần thiết.)
    • Cette campagne de sensibilisation vise à informer sur les risques du tabagisme. (Chiến dịch nâng cao nhận thức này nhằm thông tin về các nguy của việc hút thuốc.)
    • La sensibilisation de l'émulsion photographique permet de capturer plus de lumière. (Việc tăng nhạy của nhũ tương nhiếp ảnh cho phép thu nhận nhiều ánh sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Campagne de sensibilisation": Chiến dịch nâng cao nhận thức, một loạt các hoạt động tổ chức nhằm giáo dục thay đổi thái độ về một vấn đề cụ thể.

    • Le gouvernement a lancé une campagne de sensibilisation sur la sécurité routière. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.)
  • "Séance de sensibilisation": Buổi truyền thông, nâng cao nhận thức, thườngmột cuộc họp hoặc buổi trình bày để thông tin về một chủ đề.

    • L'école organise une séance de sensibilisation sur le harcèlement scolaire. (Trường học tổ chức một buổi nâng cao nhận thức về bắt nạt học đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensibiliser (động từ): Nâng cao nhận thức, làm cho nhạy cảm.

    • Il faut sensibiliser les jeunes aux dangers d'Internet. (Cần nâng cao nhận thức cho giới trẻ về những nguy hiểm trên Internet.)
  • Sensible (tính từ): Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.

    • C'est un sujet sensible. (Đâymột chủ đề nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Information (danh từ giống cái): Sự thông tin, cung cấp kiến thức.
  • Éducation (danh từ giống cái): Sự giáo dục, đào tạo (thường mang tính hệ thống hơn).
  • Prise de conscience (cụm danh từ giống cái): Sự nhận thức ra, sự giác ngộ (nhấn mạnh vào kết quả bên trong của cá nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Sensibilisation à...: Nâng cao nhận thức về... (một vấn đề cụ thể).

    • La sensibilisation à l'économie d'énergie est importante. (Việc nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng lượngquan trọng.)
  • Sensibilisation du public: Nâng cao nhận thức của công chúng.

    • La sensibilisation du public est la première étape du changement. (Nâng cao nhận thức công chúngbước đầu tiên của sự thay đổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sensibilisation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc xã hội.)

sensibilisation

La sensibilisation du public à la protection de l'environnement est essentielle.

danh từ giống cái
  1. (nhiếp ảnh) sự tăng nhạy
  2. (sinh vật học) sự cảm ứng
  3. (nghĩa bóng) sự làm tăng nhạy cảm
    • La sensibilisation de l'opinion à un problème
      sự làm cho dư luận nhạy trước một vấn đề

Từ chứa "sensibilisation"

Từ có nhắc đến "sensibilisation"