sensibiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nhạy cảm, nâng cao nhận thức: Hành động làm cho ai đó trở nên ý thức hơn, hiểu biết hơn hoặc quan tâm hơn về một vấn đề, một tình huống cụ thể, thường là một vấn đề xã hội, môi trường hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette campagne vise à sensibiliser le public aux dangers du tabagisme. (Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về những nguy hiểm của việc hút thuốc.)
- Les enseignants essaient de sensibiliser les élèves au respect de l'environnement. (Các giáo viên đang cố gắng làm cho học sinh nhạy cảm hơn với việc tôn trọng môi trường.)
- Il est important de sensibiliser l'opinion publique sur cette question. (Việc làm cho dư luận nhạy cảm với vấn đề này là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sensibiliser à quelque chose: Nâng cao nhận thức về điều gì đó.
- Une association qui sensibilise à la protection des animaux. (Một hiệp hội nâng cao nhận thức về việc bảo vệ động vật.)
- Sensibiliser quelqu'un à quelque chose: Làm cho ai đó nhạy cảm/nhận thức về điều gì đó.
- Ce documentaire m'a sensibilisé aux problèmes de la faim dans le monde. (Bộ phim tài liệu này đã làm cho tôi nhận thức rõ hơn về các vấn đề nạn đói trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensibilisation (danh từ giống cái): Sự nâng cao nhận thức, chiến dịch tuyên truyền.
- Une campagne de sensibilisation sur la sécurité routière. (Một chiến dịch tuyên truyền nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.)
- Sensible (tính từ): Nhạy cảm, dễ xúc động; Nhạy (vật lý).
- Une peau sensible. (Làn da nhạy cảm.)
- Un instrument de mesure sensible. (Một dụng cụ đo lường nhạy.)
Từ đồng nghĩa
- Informer: Thông tin, cung cấp kiến thức.
- Éduquer: Giáo dục, dạy dỗ (về một vấn đề).
- Alerter: Cảnh báo, báo động (thường về mối nguy hiểm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)
ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) tăng nhạy
- (sinh vật học) gây cảm ứng
- (nghĩa bóng) làm (cho) nhạy cảm
- Sensibiliser l'opinon publiquelàm cho nhạy cảm công luận