sensibiliser

ngoại động từ
  1. (nhiếp ảnh) tăng nhạy
  2. (sinh vật học) gây cảm ứng
  3. (nghĩa bóng) làm (cho) nhạy cảm
    • Sensibiliser l'opinon publique
      làm cho nhạy cảm công luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sensibiliser"