sensiblement

Học thuật
Thân thiện
sensiblement

La température a sensiblement baissé ce matin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ rệt, một cách đáng kể: Dùng để diễn tả một sự thay đổi hoặc khác biệt có thể cảm nhận hoặc nhận thấy được.
    • Xấp xỉ, khoảng chừng: (Trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức) Dùng để chỉ một con số hoặc lượng gần đúng, không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách rõ rệt":

    • Le prix des légumes a sensiblement augmenté ce mois-ci. (Giá rau củ đã tăng một cách rõ rệt trong tháng này.)
    • Son état de santé s'est sensiblement amélioré après l'opération. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã được cải thiện một cách đáng kể sau ca phẫu thuật.)
  • Với nghĩa "xấp xỉ" (thân mật):

    • Il y avait sensiblement une centaine de personnes à la réunion. (Đã khoảng một trăm người trong cuộc họp.)
    • Le trajet dure sensiblement deux heures. (Chuyến đi kéo dài xấp xỉ hai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensiblement le même": Gần như giống nhau, không khác biệt nhiều.

    • Les deux modèles sont sensiblement les mêmes. (Hai mẫu này gần như giống hệt nhau.)
  • "Sensiblement différent": Khác biệt một cách rõ rệt.

    • Les résultats de cette année sont sensiblement différents de ceux de l'année dernière. (Kết quả năm nay rõ ràng khác với kết quả năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensible (tính từ):

    • Nhạy cảm: Elle a la peau sensible. ( ấy làn da nhạy cảm.)
    • Đáng kể, đáng chú ý: Une différence sensible. (Một sự khác biệt đáng kể.)
  • Sensibilité (danh từ): Sự nhạy cảm, độ nhạy.

Từ đồng nghĩa
  • Nettement, considérablement (rõ ràng, đáng kể): (Chất lượng đã được cải thiện rõ ràng.)
  • Approximativement, environ (xấp xỉ, khoảng): (Cái đó giá khoảng 50 euro.)
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa "xấp xỉ", sensiblement mang sắc thái thân mật hơn so với approximativement hay environ.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kỹ thuật, nghĩa "một cách rõ rệt" được ưu tiên sử dụng.
sensiblement

La température a sensiblement baissé ce matin.

phó từ
  1. cảm thấy được; rõ rệt
    • La température a sensiblement baissé
      nhiệt độ đã giảm rõ rệt
  2. (thân mật) xấp xỉ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sensiblement"