sensiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rõ rệt, một cách đáng kể: Dùng để diễn tả một sự thay đổi hoặc khác biệt có thể cảm nhận hoặc nhận thấy được.
- Xấp xỉ, khoảng chừng: (Trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức) Dùng để chỉ một con số hoặc lượng gần đúng, không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "một cách rõ rệt":
- Le prix des légumes a sensiblement augmenté ce mois-ci. (Giá rau củ đã tăng một cách rõ rệt trong tháng này.)
- Son état de santé s'est sensiblement amélioré après l'opération. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã được cải thiện một cách đáng kể sau ca phẫu thuật.)
Với nghĩa "xấp xỉ" (thân mật):
- Il y avait sensiblement une centaine de personnes à la réunion. (Đã có khoảng một trăm người trong cuộc họp.)
- Le trajet dure sensiblement deux heures. (Chuyến đi kéo dài xấp xỉ hai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sensiblement le même": Gần như giống nhau, không khác biệt nhiều.
- Les deux modèles sont sensiblement les mêmes. (Hai mẫu này gần như giống hệt nhau.)
"Sensiblement différent": Khác biệt một cách rõ rệt.
- Les résultats de cette année sont sensiblement différents de ceux de l'année dernière. (Kết quả năm nay rõ ràng khác với kết quả năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Sensible (tính từ):
- Nhạy cảm: Elle a la peau sensible. (Cô ấy có làn da nhạy cảm.)
- Đáng kể, đáng chú ý: Une différence sensible. (Một sự khác biệt đáng kể.)
Sensibilité (danh từ): Sự nhạy cảm, độ nhạy.
Từ đồng nghĩa
- Nettement, considérablement (rõ ràng, đáng kể): (Chất lượng đã được cải thiện rõ ràng.)
- Approximativement, environ (xấp xỉ, khoảng): (Cái đó có giá khoảng 50 euro.)
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "xấp xỉ", sensiblement mang sắc thái thân mật hơn so với approximativement hay environ.
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kỹ thuật, nghĩa "một cách rõ rệt" được ưu tiên sử dụng.
phó từ
- cảm thấy được; rõ rệt
- La température a sensiblement baissénhiệt độ đã giảm rõ rệt
- (thân mật) xấp xỉ