sensoria

/sen'sɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
sensoria

A scientist studies the brain's sensoria in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: sensoria):
    • Bộ máy cảm giác; não tủy, chất xám vỏ não: Thuật ngữ y học hoặc sinh học chỉ toàn bộ hệ thống các cơ quan trung tâm thần kinh chịu trách nhiệm về cảm giác nhận thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focused on how drugs affect the sensoria. (Nghiên cứu tập trung vào cách các loại thuốc ảnh hưởng đến bộ máy cảm giác.)
    • Damage to the sensoria can result in a loss of perception. (Tổn thương chất xám vỏ não có thể dẫn đến mất khả năng nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sensoria": thường được dùng trong văn bản học thuật để chỉ toàn bộ hệ thống cảm giác nhận thức như một thực thể thống nhất.
    • The poet described the experience as an assault on the sensoria. (Nhà thơ mô tả trải nghiệm đó như một cuộc tấn công vào toàn bộ giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (adj): (thuộc về) giác quan, cảm giác.
    • Sensory input (đầu vào cảm giác)
  • Sensation (n): cảm giác, cảm nhận.
  • Sensorium (n, số ít): một từ đồng nghĩa khác của "sensoria", chỉ bộ máy cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Perceptual apparatus: bộ máy nhận thức.
  • Nervous system: hệ thần kinh (nghĩa rộng hơn).
sensoria

A scientist studies the brain's sensoria in a laboratory.

danh từ, số nhiều sensoria
  1. bộ máy cảm giác; não tuỷ, chất xám vỏ não

Từ gần giống

Từ chứa "sensoria"