sensorial

/'sensəri/ Cách viết khác : (sensorial) /sen'sɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
sensorial

A child explores the sensorial materials in a classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) giác quan, (thuộc) cảm giác: Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ các giác quan (thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác). Từ này mô tả những trải nghiệm hoặc thông tin được tiếp nhận trực tiếp thông qua các cơ quan cảm giác.
    • (Thuộc) bộ máy cảm giác: Liên quan đến hệ thống các cơ quan chức năng chịu trách nhiệm về cảm giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist creates a rich sensorial experience through color and texture. (Nghệ sĩ tạo ra một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua màu sắc kết cấu.)
    • The garden is designed to be a feast of sensorial delights. (Khu vườn được thiết kế để trở thành một bữa tiệc của những thú vui giác quan.)
    • Memory can be triggered by sensorial cues like a specific smell. (Ký ức có thể được kích hoạt bởi những tín hiệu giác quan như một mùi hương cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sensorial perception: Nhận thức giác quan. Quá trình tiếp nhận xử lý thông tin từ môi trường thông qua các giác quan.

    • The study focuses on infant sensorial perception. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức giác quan của trẻ sơ sinh.)
  • Sensorial deprivation: Sự tước đoạt/tước bỏ giác quan. Tình trạng bị hạn chế hoặc mất đi sự kích thích từ các giác quan.

    • Prolonged sensorial deprivation can affect mental health. (Sự tước đoạt giác quan kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (adj): (thuộc) giác quan. Từ đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn "sensorial". Cả hai thường có thể thay thế cho nhau.

    • Sensory input is vital for brain development. (Đầu vào từ giác quan rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ.)
  • Sensation (n): Cảm giác, tri giác. Cảm nhận cụ thể do kích thích giác quan tạo ra.

    • The cold water caused a tingling sensation. (Nước lạnh gây ra một cảm giác ngứa ran.)
  • Sense (n): Giác quan; (v) cảm nhận.

    • Dogs have a keen sense of smell. (Chó khứu giác rất nhạy bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensory: (thuộc) giác quan.
  • Perceptual: (thuộc) tri giác, nhận thức.
  • Afferent: (thuộc) hướng tâm (dẫn truyền xung động thần kinh từ cơ quan cảm giác về trung ương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "sensorial" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sensorial".)

sensorial

A child explores the sensorial materials in a classroom.

tính từ
  1. (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống