sensory

/'sensəri/ Cách viết khác : (sensorial) /sen'sɔ:riəm/
tính từ
  1. (thuộc) bộ máy cảm giác; (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sensory"

Từ có nhắc đến "sensory"

sensory
The baby explores the colorful sensory toy with her hands.