sensuel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm dục: Chỉ người khuynh hướng quá mức tìm kiếm khoái cảm thể xác, đặc biệtkhoái cảm tình dục.
    • (Thuộc về) xác thịt, nhục cảm: Chỉ những liên quan đến các giác quan khoái cảm thể chất, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un homme sensuel. (Đómột người đàn ông dâm dục.)
    • Elle apprécie les plaisirs sensuels comme la bonne cuisine et les parfums raffinés. ( ấy trân trọng những thú vui nhục cảm như ẩm thực ngon các mùi hương tinh tế.)
    • Une voix sensuelle. (Một giọng nói gợi cảm / khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích, "sensuel" có thể được dùng để mô tả một sự vật hoặc trải nghiệm đánh thức mạnh mẽ các giác quan một cách tinh tế gợi cảm.
    • La peinture dépeint une scène d'une beauté sensuelle. (Bức tranh khắc họa một khung cảnh có vẻ đẹp gợi cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensualité (danh từ giống cái): Tính dâm dục, tính nhục cảm; sự quyến rũ gợi cảm.
    • La sensualité d'une œuvre d'art. (Sự gợi cảm của một tác phẩm nghệ thuật.)
  • Sensuellement (trạng từ): Một cách dâm dục, một cách gợi cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Voluptueux/voluptueuse: Khoái lạc, truỵ lạc (nhấn mạnh sự say đắm trong khoái cảm).
  • Charnel/charnelle: (Thuộc về) xác thịt, nhục dục.
  • Lascif/lascive: Dâm dật, dâm đãng (thường mang nghĩa nặng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ascétique: Khổ hạnh, từ bỏ khoái lạc.
  • Chaste: Trinh bạch, trong sáng.
  • Spirituel/spirituelle: (Thuộc về) tinh thần.
tính từ
  1. dâm dục
    • Homme sensuel
      người dâm dục
  2. (thuộc) xác thịt
    • Plaisirs sensuels
      thú vui xác thịt
danh từ giống đực
  1. kẻ dâm dục

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sensuel"

Từ có nhắc đến "sensuel"