sensuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dâm dục: Chỉ người có khuynh hướng quá mức tìm kiếm khoái cảm thể xác, đặc biệt là khoái cảm tình dục.
- (Thuộc về) xác thịt, nhục cảm: Chỉ những gì liên quan đến các giác quan và khoái cảm thể chất, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme sensuel. (Đó là một người đàn ông dâm dục.)
- Elle apprécie les plaisirs sensuels comme la bonne cuisine et les parfums raffinés. (Cô ấy trân trọng những thú vui nhục cảm như ẩm thực ngon và các mùi hương tinh tế.)
- Une voix sensuelle. (Một giọng nói gợi cảm / khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích, "sensuel" có thể được dùng để mô tả một sự vật hoặc trải nghiệm đánh thức mạnh mẽ các giác quan một cách tinh tế và gợi cảm.
- La peinture dépeint une scène d'une beauté sensuelle. (Bức tranh khắc họa một khung cảnh có vẻ đẹp gợi cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensualité (danh từ giống cái): Tính dâm dục, tính nhục cảm; sự quyến rũ gợi cảm.
- La sensualité d'une œuvre d'art. (Sự gợi cảm của một tác phẩm nghệ thuật.)
- Sensuellement (trạng từ): Một cách dâm dục, một cách gợi cảm.
Từ đồng nghĩa
- Voluptueux/voluptueuse: Khoái lạc, truỵ lạc (nhấn mạnh sự say đắm trong khoái cảm).
- Charnel/charnelle: (Thuộc về) xác thịt, nhục dục.
- Lascif/lascive: Dâm dật, dâm đãng (thường mang nghĩa nặng hơn).
Từ trái nghĩa
- Ascétique: Khổ hạnh, từ bỏ khoái lạc.
- Chaste: Trinh bạch, trong sáng.
- Spirituel/spirituelle: (Thuộc về) tinh thần.
tính từ
- dâm dục
- Homme sensuelngười dâm dục
- (thuộc) xác thịt
- Plaisirs sensuelsthú vui xác thịt
danh từ giống đực
- kẻ dâm dục