sentinelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lính gác, lính canh: Người lính có nhiệm vụ đứng canh gác, bảo vệ tại một vị trí cố định.
- Vật canh gác (nghĩa bóng): Một vật thể hoặc biểu tượng đứng im lặng và canh chừng giống như người lính gác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sentinelle veille à l'entrée du camp. (Người lính gác canh chừng ở lối vào doanh trại.)
- Une sentinelle a donné l'alerte. (Một lính canh đã báo động.)
- La vieille tour servait de sentinelle silencieuse sur la colline. (Ngọn tháp cổ đóng vai trò một kẻ canh gác thầm lặng trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en sentinelle" / "Monter la sentinelle": Đang trong ca gác, đang làm nhiệm vụ canh gác.
- Deux soldats sont en sentinelle devant le palais. (Hai người lính đang đứng gác trước cung điện.)
"Relever la sentinelle": Thay phiên, thay ca gác.
- Il est minuit, il faut relever la sentinelle. (Đã nửa đêm, phải thay phiên cho lính gác.)
Biến thể và từ gần giống
- Guetteur (danh từ giống đực): Người canh gác, người rình (thường với mục đích quan sát, báo động).
- Vigie (danh từ giống cái): Người canh gác trên tàu thủy hoặc ở vị trí cao; vật tiền tiêu.
- Factionnaire (danh từ giống đực): Lính gác, lính đứng gác (từ đồng nghĩa chuyên ngành quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Gardien: Người canh gác, người bảo vệ.
- Veilleur: Người canh thức, người thức canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Dormir en sentinelle": Ngủ gục trong khi đang làm nhiệm vụ canh gác.
- "Faire sentinelle" (từ cũ, nghĩa cũ): Làm nhiệm vụ gác, canh.
- Il faisait sentinelle toute la nuit. (Anh ta đã canh gác suốt đêm.)
danh từ giống cái
- lính gác, lính canh
- en sentinelleđứng gác, đứng canh
- faire sentinelle(từ cũ nghĩa cũ) gác, canh