septenary

/sep'ti:nəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gồm bảy, bảy: Chỉ một nhóm, một tập hợp, hoặc một chu kỳ bao gồm chính xác bảy phần tử hoặc đơn vị.
    • Trên cơ sở bảy, liên quan đến số bảy: Mô tả một hệ thống, cấu trúc, hoặc nguyên tắc được xây dựng dựa trên con số bảy.
  2. Danh từ:

    • Nhóm bảy người hoặc bảy vật: Một tập hợp gồm bảy thành phần.
    • Chu kỳ bảy năm: Một khoảng thời gian kéo dài bảy năm.
    • Thơ bảy âm tiết: Một dòng thơ chính xác bảy âm tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ancient calendar was based on a septenary cycle. (Lịch cổ đại được xây dựng dựa trên một chu kỳ bảy năm.)
    • They studied the septenary structure of the musical scale. (Họ nghiên cứu cấu trúc gồm bảy nốt của thang âm.)
  • Danh từ:

    • The council was a septenary of wise elders. (Hội đồng một nhóm bảy vị trưởng lão thông thái.)
    • A septenary had passed since their last meeting. (Một chu kỳ bảy năm đã trôi qua kể từ cuộc gặp cuối cùng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "septenary" có thể dùng để chỉ một dòng thơ hoặc một nhịp thơ cụ thể gồm bảy âm tiết, thường thấy trong thơ cổ điển Anh.

    • The poem is written in septenary verse. (Bài thơ được viết theo thể thơ bảy âm tiết.)
  • Trong phân loại học hoặc hệ thống hóa: Dùng để mô tả các hệ thống phân loại thành bảy cấp độ hoặc nhóm.

    • His theory proposes a septenary classification of human consciousness. (Học thuyết của ông ấy đề xuất một sự phân loại gồm bảy cấp độ về ý thức con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Septennial (tính từ): Liên quan đến khoảng thời gian bảy năm hoặc xảy ra bảy năm một lần.

    • A septennial celebration. (Một lễ kỷ niệm bảy năm một lần.)
  • Heptad (danh từ): Một nhóm gồm bảy. (Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp).

  • Sevenfold (tính từ/phó từ): Gấp bảy lần.
Từ đồng nghĩa
  • Heptadic (tính từ): Thuộc về nhóm bảy.
  • Seven-membered (tính từ): Gồm bảy thành viên.
  • Group of seven (cụm danh từ): Nhóm bảy.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "septenary" bắt nguồn từ tiếng Latin "septenarius", có nghĩa "gồm bảy" hoặc "chứa bảy".
  • Tần suất sử dụng: Đây một từ học thuật, chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, văn học, hệ thống phân loại, hoặc các nghiên cứu liên quan đến con số bảy.
tính từ
  1. gồm bảy; bảy ngày, bảy năm; trên cơ sở bảy
danh từ
  1. thời gian bảy năm
  2. nhóm bảy người
  3. thơ bảy âm tiết

Từ đồng nghĩa