septette

/sep'tet/ Cách viết khác : (septette) /sep'tet/
danh từ
  1. (âm nhạc) bài nhạc bảy người (cho bảy người diễn)
  2. tốp ca bảy người, nhóm bảy nhạc
  3. bộ bảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

septette
A septette performs a classical piece on stage.