sequela

/si'kwi:lə/
Học thuật
Thân thiện
sequela

Paralysis is a common sequela of poliomyelitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Di chứng: Một tình trạng bất thường hoặc hậu quả phát triển sau một bệnh, chấn thương hoặc quá trình điều trị. kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp của tình trạng sức khỏe trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Paralysis is one of the sequelae of poliomyelitis. (Liệt một trong những di chứng của bệnh bại liệt.)
    • The patient experienced neurological sequelae after the severe infection. (Bệnh nhân gặp phải các di chứng thần kinh sau ca nhiễm trùng nặng.)
    • Doctors are monitoring him for any possible sequelae from the surgery. (Các bác sĩ đang theo dõi anh ấy để phát hiện bất kỳ di chứng nào có thể từ cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều (sequelae): Từ này thường được sử dụngdạng số nhiều trong văn bản y học để chỉ một loạt các di chứng hoặc hậu quả.
    • The study focused on the long-term sequelae of childhood trauma. (Nghiên cứu tập trung vào các di chứng dài hạn của chấn thương thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequela (số ít): Di chứng (một hậu quả cụ thể).
  • Sequelae (số nhiều): Các di chứng (nhiều hậu quả).
Từ đồng nghĩa
  • Aftereffect: Hậu quả, tác động sau.
  • Complication: Biến chứng (thường dùng trong bối cảnh y tế).
  • Consequence: Hậu quả (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, học thuật hoặc pháp . ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Độ chính xác: "Sequela" nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa tình trạng ban đầu (bệnh, chấn thương) hậu quả xảy ra sau đó.
sequela

Paralysis is a common sequela of poliomyelitis.

danh từ, số nhiều sequalae
  1. (y học) di chứng, di tật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sequela"