squeal

/skwi:l/
Học thuật
Thân thiện
squeal

The little piglet lets out a happy squeal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu the thé, lên: Một âm thanh cao, sắc nhọn kéo dài, thường thể hiện sự đau đớn, sợ hãi, phấn khích hoặc phản đối.
    • Tiếng eng éc: Âm thanh đặc trưng do con lợn phát ra.
  2. Nội động từ:

    • Kêu lên, thét lên: Phát ra tiếng kêu cao, the thé, thường do cảm xúc mạnh như đau, sợ, ngạc nhiên hoặc vui mừng.
    • (Thông tục) Chỉ điểm, mách lẻo: Bí mật cung cấp thông tin, đặc biệt cho người thẩm quyền, để tố cáo hoặc buộc tội ai đó.
  3. Ngoại động từ:

    • Kêu lên, thét lên (cái đó): Thốt ra hoặc hét lên bằng giọng the thé.
    • (Thông tục, ít dùng) Tống tiền ai đó: Ép buộc ai đó phải trả tiền, thường bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child let out a squeal of delight when she saw the puppy. (Đứa trẻ thốt lên một tiếng kêu lên sung sướng khi nhìn thấy chú chó con.)
    • We could hear the squeals of the pigs from the farm. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng eng éc của những con lợn từ trang trại.)
  • Nội động từ:

    • She squealed when she saw the mouse run across the floor. ( ấy thét lên khi nhìn thấy con chuột chạy ngang sàn nhà.)
    • The informant agreed to squeal to the police in exchange for protection. (Người cung cấp tin đồng ý chỉ điểm cho cảnh sát để đổi lấy sự bảo vệ.)
  • Ngoại động từ:

    • "Stop it!" he squealed. ("Dừng lại đi!" anh ta thét lên.)
    • The gangsters tried to squeal him for money. (Những tên côn đồ cố gắng tống tiền anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to squeal on someone": (Cụm động từ, thông tục) Tố cáo hoặc tiết lộ thông tin bí mật về hành động sai trái của ai đó cho người thẩm quyền.

    • He was afraid his friend would squeal on him to the teacher. (Cậu sợ rằng bạn mình sẽ mách giáo về mình.)
  • "to squeal with delight/joy": Kêu lên vui sướng, phấn khích tột độ.

    • The fans squealed with joy when the band came on stage. (Các fan hâm mộ reo hò vui sướng khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Squealer (danh từ, thông tục): Người chỉ điểm, người mách lẻo.

    • He was labeled a squealer by his former associates. (Anh ta bị những người cộng sự gán cho kẻ chỉ điểm.)
  • Squeaky (tính từ): tiếng kêu chít chít, ken két (như tiếng giày chưa bôi dầu).

    • The door hinge is squeaky and needs oil. (Bản lề cửa kêu ken két cần được tra dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shriek (động từ/danh từ): Thét lên, tiếng thét (thường sợ hãi, đau đớn).
  • Screech (động từ/danh từ): Kêu lên chói tai, tiếng kêu chói tai (như tiếng phanh xe).
  • Squeak (động từ/danh từ): Kêu chít chít, tiếng chít chít (ngắn cao, như tiếng chuột).
  • Inform (động từ, nghĩa "chỉ điểm"): Cung cấp thông tin, khai báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeal on (someone): Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
    • The thief squealed on his partners to get a shorter sentence. (Tên trộm đã khai ra các đồng bọn để được án nhẹ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Squeal like a stuck pig: (Thành ngữ, thông tục) Kêu thét lên rất to đau đớn.
    • When he stubbed his toe, he squealed like a stuck pig. (Khi anh ta đập ngón chân vào góc bàn, anh ta kêu thét lên đau đớn.)
squeal

The little piglet lets out a happy squeal.

danh từ
  1. tiếng kêu lên, tiếng kêu the thé
  2. tiếng eng éc (lợn)
nội động từ
  1. kêu lên, thét, la ( mừng, đau, sợ)
  2. (từ lóng) phản đối (đóng thuế...)
  3. (từ lóng) mách lẻo, hớt; chỉ điểm
ngoại động từ
  1. kêu lên, thét, la

Idioms

  • to make somebody squeal
    (từ lóng) tống tiền ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "squeal"

Từ có nhắc đến "squeal"